recontour face
tạo lại đường nét khuôn mặt
recontour body
tạo lại đường nét cơ thể
recontour areas
tạo lại các vùng
recontour features
tạo lại các đặc điểm
recontour shape
tạo lại hình dạng
recontour lines
tạo lại các đường nét
recontour profile
tạo lại đường nét hình dáng
recontour curves
tạo lại các đường cong
recontour skin
tạo lại làn da
architects often need to recontour the landscape for better aesthetics.
Kiến trúc sư thường cần phải tạo lại hình dạng cảnh quan để có tính thẩm mỹ tốt hơn.
the team decided to recontour the road to improve safety.
Nhóm quyết định tạo lại hình dạng con đường để cải thiện sự an toàn.
we should recontour the garden to create more space for seating.
Chúng ta nên tạo lại hình dạng khu vườn để tạo thêm không gian cho chỗ ngồi.
they plan to recontour the riverbank to prevent flooding.
Họ dự định tạo lại hình dạng bờ sông để ngăn ngừa lũ lụt.
it is essential to recontour the terrain before construction begins.
Rất cần thiết phải tạo lại hình dạng địa hình trước khi bắt đầu xây dựng.
recontouring the hills will enhance the view from the house.
Việc tạo lại hình dạng các ngọn đồi sẽ nâng cao tầm nhìn từ ngôi nhà.
the landscape designer will recontour the park for better accessibility.
Nhà thiết kế cảnh quan sẽ tạo lại hình dạng công viên để dễ dàng tiếp cận hơn.
to accommodate the new building, we need to recontour the lot.
Để phù hợp với tòa nhà mới, chúng ta cần tạo lại hình dạng lô đất.
they are looking to recontour the golf course for a more challenging layout.
Họ đang tìm cách tạo lại hình dạng sân golf để có bố cục thử thách hơn.
recontouring the driveway will improve drainage during heavy rains.
Việc tạo lại hình dạng đường lái xe sẽ cải thiện khả năng thoát nước trong những trận mưa lớn.
recontour face
tạo lại đường nét khuôn mặt
recontour body
tạo lại đường nét cơ thể
recontour areas
tạo lại các vùng
recontour features
tạo lại các đặc điểm
recontour shape
tạo lại hình dạng
recontour lines
tạo lại các đường nét
recontour profile
tạo lại đường nét hình dáng
recontour curves
tạo lại các đường cong
recontour skin
tạo lại làn da
architects often need to recontour the landscape for better aesthetics.
Kiến trúc sư thường cần phải tạo lại hình dạng cảnh quan để có tính thẩm mỹ tốt hơn.
the team decided to recontour the road to improve safety.
Nhóm quyết định tạo lại hình dạng con đường để cải thiện sự an toàn.
we should recontour the garden to create more space for seating.
Chúng ta nên tạo lại hình dạng khu vườn để tạo thêm không gian cho chỗ ngồi.
they plan to recontour the riverbank to prevent flooding.
Họ dự định tạo lại hình dạng bờ sông để ngăn ngừa lũ lụt.
it is essential to recontour the terrain before construction begins.
Rất cần thiết phải tạo lại hình dạng địa hình trước khi bắt đầu xây dựng.
recontouring the hills will enhance the view from the house.
Việc tạo lại hình dạng các ngọn đồi sẽ nâng cao tầm nhìn từ ngôi nhà.
the landscape designer will recontour the park for better accessibility.
Nhà thiết kế cảnh quan sẽ tạo lại hình dạng công viên để dễ dàng tiếp cận hơn.
to accommodate the new building, we need to recontour the lot.
Để phù hợp với tòa nhà mới, chúng ta cần tạo lại hình dạng lô đất.
they are looking to recontour the golf course for a more challenging layout.
Họ đang tìm cách tạo lại hình dạng sân golf để có bố cục thử thách hơn.
recontouring the driveway will improve drainage during heavy rains.
Việc tạo lại hình dạng đường lái xe sẽ cải thiện khả năng thoát nước trong những trận mưa lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay