recounting stories
kể lại những câu chuyện
recounting events
kể lại những sự kiện
recounting memories
kể lại những kỷ niệm
recounting experiences
kể lại những kinh nghiệm
recounting details
kể lại những chi tiết
recounting history
kể lại lịch sử
recounting adventures
kể lại những cuộc phiêu lưu
recounting incidents
kể lại những sự cố
recounting tales
kể lại những câu chuyện cổ tích
recounting findings
kể lại những phát hiện
she started recounting her childhood memories.
Cô ấy bắt đầu kể lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
the author is recounting the events of the war.
Tác giả đang kể lại những sự kiện của cuộc chiến.
he was recounting his travels across europe.
Anh ấy đang kể lại những chuyến đi của mình khắp châu Âu.
during the meeting, she began recounting the project's progress.
Trong cuộc họp, cô ấy bắt đầu kể lại tiến độ của dự án.
they were recounting funny stories from their college days.
Họ đang kể lại những câu chuyện hài hước từ những ngày đại học của họ.
recounting the details helped him remember better.
Việc kể lại những chi tiết đã giúp anh ấy nhớ lại tốt hơn.
she enjoys recounting her favorite books to her friends.
Cô ấy thích kể cho bạn bè nghe về những cuốn sách yêu thích của mình.
recounting the incident brought back painful memories.
Việc kể lại sự việc đã gợi lại những ký ức đau buồn.
he was recounting his experiences as a volunteer.
Anh ấy đang kể lại những kinh nghiệm của mình khi làm tình nguyện viên.
recounting the history of the town is important for its identity.
Việc kể lại lịch sử của thị trấn rất quan trọng đối với bản sắc của nó.
recounting stories
kể lại những câu chuyện
recounting events
kể lại những sự kiện
recounting memories
kể lại những kỷ niệm
recounting experiences
kể lại những kinh nghiệm
recounting details
kể lại những chi tiết
recounting history
kể lại lịch sử
recounting adventures
kể lại những cuộc phiêu lưu
recounting incidents
kể lại những sự cố
recounting tales
kể lại những câu chuyện cổ tích
recounting findings
kể lại những phát hiện
she started recounting her childhood memories.
Cô ấy bắt đầu kể lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
the author is recounting the events of the war.
Tác giả đang kể lại những sự kiện của cuộc chiến.
he was recounting his travels across europe.
Anh ấy đang kể lại những chuyến đi của mình khắp châu Âu.
during the meeting, she began recounting the project's progress.
Trong cuộc họp, cô ấy bắt đầu kể lại tiến độ của dự án.
they were recounting funny stories from their college days.
Họ đang kể lại những câu chuyện hài hước từ những ngày đại học của họ.
recounting the details helped him remember better.
Việc kể lại những chi tiết đã giúp anh ấy nhớ lại tốt hơn.
she enjoys recounting her favorite books to her friends.
Cô ấy thích kể cho bạn bè nghe về những cuốn sách yêu thích của mình.
recounting the incident brought back painful memories.
Việc kể lại sự việc đã gợi lại những ký ức đau buồn.
he was recounting his experiences as a volunteer.
Anh ấy đang kể lại những kinh nghiệm của mình khi làm tình nguyện viên.
recounting the history of the town is important for its identity.
Việc kể lại lịch sử của thị trấn rất quan trọng đối với bản sắc của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay