high rectangularity
độ chữ nhật cao
low rectangularity
độ chữ nhật thấp
rectangularity measurement
đo độ chữ nhật
rectangularity tolerance
dung sai độ chữ nhật
rectangularity check
kiểm tra độ chữ nhật
rectangularity analysis
phân tích độ chữ nhật
rectangularity standard
tiêu chuẩn độ chữ nhật
rectangularity criteria
tiêu chí độ chữ nhật
rectangularity feature
đặc tính độ chữ nhật
rectangularity evaluation
đánh giá độ chữ nhật
the rectangularity of the room maximizes the use of space.
tính hình chữ nhật của căn phòng tối đa hóa việc sử dụng không gian.
we measured the rectangularity of the table for proper fitting.
chúng tôi đã đo tính hình chữ nhật của chiếc bàn để đảm bảo vừa vặn.
the architect emphasized the importance of rectangularity in the design.
kiến trúc sư nhấn mạnh tầm quan trọng của tính hình chữ nhật trong thiết kế.
rectangularity is a key factor in creating efficient layouts.
tính hình chữ nhật là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra bố cục hiệu quả.
they analyzed the rectangularity of the plot before construction.
họ đã phân tích tính hình chữ nhật của mảnh đất trước khi xây dựng.
the rectangularity of the windows allows for better light distribution.
tính hình chữ nhật của các cửa sổ cho phép phân phối ánh sáng tốt hơn.
in art, rectangularity can create a sense of order and structure.
trong nghệ thuật, tính hình chữ nhật có thể tạo ra cảm giác về trật tự và cấu trúc.
we need to ensure the rectangularity of the frame before painting.
chúng tôi cần đảm bảo tính hình chữ nhật của khung trước khi sơn.
the rectangularity of the garden layout enhances its visual appeal.
tính hình chữ nhật của bố cục vườn tăng cường tính hấp dẫn thị giác của nó.
rectangularity in design can lead to more straightforward navigation.
tính hình chữ nhật trong thiết kế có thể dẫn đến điều hướng dễ dàng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay