rectoanal

[Mỹ]/ˌrɛktoʊˈeɪnəl/
[Anh]/ˌrɛktoʊˈeɪnəl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

rectoanal junction

khớp trực tràng - hậu môn

rectoanal fistula

đường rò trực tràng - hậu môn

rectoanal surgery

phẫu thuật trực tràng - hậu môn

rectoanal abscess

mủ trực tràng - hậu môn

rectoanal examination

khám trực tràng - hậu môn

rectoanal function

chức năng trực tràng - hậu môn

rectoanal muscle

cơ trực tràng - hậu môn

rectoanal canal

đường ruột trực tràng - hậu môn

rectoanal anomaly

khuyết tật trực tràng - hậu môn

rectoanal reflex

phản xạ trực tràng - hậu môn

Câu ví dụ

the rectoanal junction is a critical anatomical landmark in continence mechanisms.

Vị trí nối trực tràng - hậu môn là một mốc giải phẫu quan trọng trong cơ chế kiểm soát đại tiện.

the rectoanal inhibitory reflex helps maintain fecal continence by relaxing the internal anal sphincter.

Phản xạ ức chế trực tràng - hậu môn giúp duy trì khả năng kiểm soát đại tiện bằng cách thư giãn cơ thắt hậu môn bên trong.

surgeons must carefully identify the rectoanal angle during restorative proctectomy.

Bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận xác định góc trực tràng - hậu môn trong phẫu thuật thay thế trực tràng.

the rectoanal sampling reflex allows for discrimination between gas, liquid, and solid stool.

Phản xạ lấy mẫu trực tràng - hậu môn cho phép phân biệt giữa khí, chất lỏng và phân rắn.

dysfunction of the rectoanal muscles can lead to fecal incontinence.

Suy giảm chức năng của cơ trực tràng - hậu môn có thể dẫn đến mất kiểm soát đại tiện.

rectoanal fistulas require surgical intervention to prevent infection.

Áp xe trực tràng - hậu môn cần can thiệp phẫu thuật để ngăn ngừa nhiễm trùng.

anorectal manometry measures pressure at the rectoanal junction.

Đo áp lực hậu môn - trực tràng đo áp suất tại vị trí nối trực tràng - hậu môn.

the rectoanal region contains complex neural networks controlling defecation.

Khu vực trực tràng - hậu môn chứa các mạng lưới thần kinh phức tạp kiểm soát nhu động ruột.

rectoanal reflexes are evaluated during specialized physiological testing.

Các phản xạ trực tràng - hậu môn được đánh giá trong các bài kiểm tra sinh lý học chuyên biệt.

congenital abnormalities may affect the rectoanal canal development.

Khuyết tật bẩm sinh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của ống trực tràng - hậu môn.

mri imaging provides detailed visualization of rectoanal structures.

Chụp cộng hưởng từ cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc trực tràng - hậu môn.

rectoanal sensitivity is important for normal bowel function.

Độ nhạy trực tràng - hậu môn là quan trọng cho chức năng tiêu hóa bình thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay