rectums

[Mỹ]/ˈrɛktəmz/
[Anh]/ˈrɛktəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của trực tràng

Cụm từ & Cách kết hợp

healthy rectums

tràng trực khỏe mạnh

rectums examined

tràng trực được kiểm tra

rectums cleaned

tràng trực được làm sạch

rectums treated

tràng trực được điều trị

rectums inspected

tràng trực được kiểm tra

rectums diagnosed

tràng trực được chẩn đoán

rectums function

chức năng của tràng trực

rectums issues

các vấn đề về tràng trực

rectums surgery

phẫu thuật tràng trực

rectums health

sức khỏe của tràng trực

Câu ví dụ

doctors often examine rectums during health check-ups.

Các bác sĩ thường xuyên kiểm tra trực tràng trong các cuộc kiểm tra sức khỏe.

rectums are an important part of the digestive system.

Trực tràng là một phần quan trọng của hệ tiêu hóa.

some medical conditions affect the rectums of patients.

Một số tình trạng y tế ảnh hưởng đến trực tràng của bệnh nhân.

rectums can be a site for various diseases.

Trực tràng có thể là nơi chứa nhiều bệnh khác nhau.

regular screenings can help detect issues in rectums.

Việc sàng lọc thường xuyên có thể giúp phát hiện các vấn đề ở trực tràng.

inflammation in rectums can lead to discomfort.

Viêm ở trực tràng có thể dẫn đến khó chịu.

surgeons may perform procedures involving rectums.

Các bác sĩ phẫu thuật có thể thực hiện các thủ thuật liên quan đến trực tràng.

understanding rectums is crucial for gastroenterologists.

Hiểu về trực tràng rất quan trọng đối với các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.

rectums can be affected by diet and lifestyle choices.

Trực tràng có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và lựa chọn lối sống.

rectums play a role in the body's waste elimination process.

Trực tràng đóng vai trò trong quá trình đào thải chất thải của cơ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay