recumbency

[Mỹ]/rɪˈkʌmbənsi/
[Anh]/rɪˈkʌmbənsi/

Dịch

n.trạng thái nằm xuống hoặc nghỉ ngơi; vị trí của việc ngả lưng

Cụm từ & Cách kết hợp

recumbency position

vị trí nằm

recumbency effects

tác động của nằm

recumbency posture

tư thế nằm

recumbency state

trạng thái nằm

recumbency duration

thời gian nằm

recumbency therapy

liệu pháp nằm

recumbency benefits

lợi ích của việc nằm

recumbency risks

rủi ro của việc nằm

recumbency assessment

đánh giá về việc nằm

recumbency guidelines

hướng dẫn về việc nằm

Câu ví dụ

recumbency is often recommended for patients recovering from surgery.

tư thế nằm nghỉ thường được khuyến nghị cho bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật.

the cat enjoys its recumbency on the warm windowsill.

con mèo thích nằm nghỉ trên bệ cửa sổ ấm áp.

in recumbency, the body can relax and heal more effectively.

trong tư thế nằm nghỉ, cơ thể có thể thư giãn và phục hồi hiệu quả hơn.

doctors often monitor vital signs during recumbency.

các bác sĩ thường theo dõi các dấu hiệu sinh tồn trong khi nằm nghỉ.

the yoga pose encourages recumbency to promote relaxation.

tư thế yoga khuyến khích nằm nghỉ để thúc đẩy sự thư giãn.

recumbency can help alleviate pressure on the spine.

tư thế nằm nghỉ có thể giúp giảm áp lực lên cột sống.

she fell into a deep recumbency after a long day at work.

cô ấy rơi vào trạng thái nằm nghỉ sâu sau một ngày làm việc dài.

recumbency is a natural position for many animals while resting.

tư thế nằm nghỉ là một vị trí tự nhiên cho nhiều động vật khi nghỉ ngơi.

he prefers recumbency over sitting when watching television.

anh ấy thích nằm nghỉ hơn là ngồi xem truyền hình.

during recumbency, the body can redistribute blood flow effectively.

trong khi nằm nghỉ, cơ thể có thể phân phối lại dòng máu hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay