quick recuperation
khôi phục nhanh chóng
full recuperation
khôi phục hoàn toàn
recuperation period
giai đoạn phục hồi
active recuperation
khôi phục tích cực
recuperation time
thời gian phục hồi
mental recuperation
khôi phục tinh thần
physical recuperation
khôi phục thể chất
recuperation strategies
chiến lược phục hồi
recuperation techniques
kỹ thuật phục hồi
recuperation process
quá trình phục hồi
after the surgery, she focused on her recuperation.
Sau cuộc phẫu thuật, cô ấy tập trung vào quá trình hồi phục của mình.
his recuperation took longer than expected.
Quá trình hồi phục của anh ấy mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
the doctor recommended a period of recuperation.
Bác sĩ khuyên nên có một thời gian hồi phục.
she found peace during her recuperation at the spa.
Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong quá trình hồi phục tại spa.
proper nutrition is essential for effective recuperation.
Dinh dưỡng đầy đủ là điều cần thiết cho quá trình hồi phục hiệu quả.
physical therapy can aid in the recuperation process.
Vật lý trị liệu có thể hỗ trợ quá trình hồi phục.
he took a vacation for his mental recuperation.
Anh ấy đã nghỉ phép để hồi phục tinh thần.
regular check-ups are important during recuperation.
Việc kiểm tra sức khỏe thường xuyên rất quan trọng trong quá trình hồi phục.
she engaged in light exercise to support her recuperation.
Cô ấy tập thể dục nhẹ nhàng để hỗ trợ quá trình hồi phục của mình.
the hospital provided resources for patient recuperation.
Bệnh viện cung cấp các nguồn lực hỗ trợ bệnh nhân hồi phục.
quick recuperation
khôi phục nhanh chóng
full recuperation
khôi phục hoàn toàn
recuperation period
giai đoạn phục hồi
active recuperation
khôi phục tích cực
recuperation time
thời gian phục hồi
mental recuperation
khôi phục tinh thần
physical recuperation
khôi phục thể chất
recuperation strategies
chiến lược phục hồi
recuperation techniques
kỹ thuật phục hồi
recuperation process
quá trình phục hồi
after the surgery, she focused on her recuperation.
Sau cuộc phẫu thuật, cô ấy tập trung vào quá trình hồi phục của mình.
his recuperation took longer than expected.
Quá trình hồi phục của anh ấy mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
the doctor recommended a period of recuperation.
Bác sĩ khuyên nên có một thời gian hồi phục.
she found peace during her recuperation at the spa.
Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong quá trình hồi phục tại spa.
proper nutrition is essential for effective recuperation.
Dinh dưỡng đầy đủ là điều cần thiết cho quá trình hồi phục hiệu quả.
physical therapy can aid in the recuperation process.
Vật lý trị liệu có thể hỗ trợ quá trình hồi phục.
he took a vacation for his mental recuperation.
Anh ấy đã nghỉ phép để hồi phục tinh thần.
regular check-ups are important during recuperation.
Việc kiểm tra sức khỏe thường xuyên rất quan trọng trong quá trình hồi phục.
she engaged in light exercise to support her recuperation.
Cô ấy tập thể dục nhẹ nhàng để hỗ trợ quá trình hồi phục của mình.
the hospital provided resources for patient recuperation.
Bệnh viện cung cấp các nguồn lực hỗ trợ bệnh nhân hồi phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay