recursion

[Mỹ]/rɪˈkɜːʃən/
[Anh]/rɪˈkɜrʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình lặp lại các mục theo cách tự tương tự; một phương pháp mà giải pháp cho một vấn đề phụ thuộc vào các giải pháp cho các trường hợp nhỏ hơn của cùng một vấn đề

Cụm từ & Cách kết hợp

recursion depth

độ sâu đệ quy

tail recursion

đệ quy đuôi

direct recursion

đệ quy trực tiếp

indirect recursion

đệ quy gián tiếp

recursion limit

giới hạn đệ quy

recursion tree

cây đệ quy

recursion relation

mối quan hệ đệ quy

recursion example

ví dụ về đệ quy

recursion concept

khái niệm về đệ quy

Câu ví dụ

recursion is a fundamental concept in computer science.

recursion là một khái niệm cơ bản trong khoa học máy tính.

in programming, recursion can simplify complex problems.

trong lập trình, recursion có thể đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.

many algorithms are designed using recursion.

nhiều thuật toán được thiết kế bằng recursion.

recursion allows functions to call themselves.

recursion cho phép các hàm tự gọi.

understanding recursion is essential for software development.

hiểu recursion là điều cần thiết cho sự phát triển phần mềm.

recursion can lead to elegant solutions in coding.

recursion có thể dẫn đến các giải pháp thanh lịch trong lập trình.

recursion is often used in tree data structures.

recursion thường được sử dụng trong các cấu trúc dữ liệu cây.

some problems are best solved with recursion rather than iteration.

một số vấn đề tốt nhất được giải quyết bằng recursion hơn là lặp.

recursion can consume a lot of memory if not optimized.

recursion có thể tiêu thụ nhiều bộ nhớ nếu không được tối ưu hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay