redact document
xóa bỏ tài liệu
redact information
xóa bỏ thông tin
redact text
xóa bỏ văn bản
redact content
xóa bỏ nội dung
redact data
xóa bỏ dữ liệu
redact file
xóa bỏ tệp tin
redact report
xóa bỏ báo cáo
redact details
xóa bỏ chi tiết
redact statement
xóa bỏ tuyên bố
redact email
xóa bỏ email
the editor decided to redact sensitive information from the report.
Nhà biên tập đã quyết định lược bỏ các thông tin nhạy cảm khỏi báo cáo.
before publication, we need to redact any confidential data.
Trước khi xuất bản, chúng tôi cần lược bỏ bất kỳ dữ liệu mật nào.
it is important to redact personal details in public documents.
Điều quan trọng là phải lược bỏ các chi tiết cá nhân trong các tài liệu công khai.
the lawyer had to redact parts of the contract for privacy reasons.
Luật sư phải lược bỏ một số phần của hợp đồng vì lý do bảo mật.
they will redact the names of witnesses in the trial records.
Họ sẽ lược bỏ tên của các nhân chứng trong hồ sơ xét xử.
we must redact the financial figures before sharing the document.
Chúng tôi phải lược bỏ các con số tài chính trước khi chia sẻ tài liệu.
the journalist had to redact quotes that could compromise sources.
Nhà báo phải lược bỏ những trích dẫn có thể làm lộ thông tin của các nguồn tin.
he was instructed to redact any inappropriate content from the article.
Anh ta được yêu cầu lược bỏ bất kỳ nội dung không phù hợp nào khỏi bài viết.
redacting information can help protect individuals' identities.
Việc lược bỏ thông tin có thể giúp bảo vệ danh tính của các cá nhân.
they will redact the entire section that contains sensitive data.
Họ sẽ lược bỏ toàn bộ phần chứa dữ liệu nhạy cảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay