reddest rose
hoa hồng đỏ nhất
reddest color
màu đỏ nhất
reddest cheeks
má đỏ nhất
reddest sunset
chạng vạng đỏ nhất
reddest wine
rượu vang đỏ nhất
reddest lips
môi đỏ nhất
be reddest
trở nên đỏ nhất
reddest apple
táo đỏ nhất
reddest berries
quả mọng đỏ nhất
reddest flag
lá cờ đỏ nhất
the reddest apples are usually the sweetest.
những quả táo đỏ nhất thường ngọt nhất.
she wore the reddest lipstick i'd ever seen.
cô ấy dùng son đỏ nhất mà tôi từng thấy.
the sunset painted the sky with the reddest hues.
ánh chiều sơn lên bầu trời những sắc đỏ rực rỡ nhất.
he had the reddest cheeks from the cold weather.
anh ấy có má đỏ nhất do thời tiết lạnh.
the reddest berries were high up on the bush.
những quả mọng đỏ nhất nằm cao trên bụi cây.
the reddest wine paired well with the steak.
loại rượu vang đỏ nhất kết hợp tốt với miếng thịt bò.
the reddest part of the map showed the danger zone.
phần đỏ nhất trên bản đồ chỉ ra khu vực nguy hiểm.
the reddest flowers stood out in the garden.
những bông hoa đỏ nhất nổi bật trong vườn.
the reddest warning light indicated a problem.
đèn cảnh báo đỏ nhất cho thấy có vấn đề.
the reddest curtains added a pop of color to the room.
chiếc rèm đỏ nhất làm nổi bật màu sắc cho căn phòng.
the reddest leaves signaled the arrival of autumn.
những chiếc lá đỏ nhất báo hiệu sự đến của mùa thu.
reddest rose
hoa hồng đỏ nhất
reddest color
màu đỏ nhất
reddest cheeks
má đỏ nhất
reddest sunset
chạng vạng đỏ nhất
reddest wine
rượu vang đỏ nhất
reddest lips
môi đỏ nhất
be reddest
trở nên đỏ nhất
reddest apple
táo đỏ nhất
reddest berries
quả mọng đỏ nhất
reddest flag
lá cờ đỏ nhất
the reddest apples are usually the sweetest.
những quả táo đỏ nhất thường ngọt nhất.
she wore the reddest lipstick i'd ever seen.
cô ấy dùng son đỏ nhất mà tôi từng thấy.
the sunset painted the sky with the reddest hues.
ánh chiều sơn lên bầu trời những sắc đỏ rực rỡ nhất.
he had the reddest cheeks from the cold weather.
anh ấy có má đỏ nhất do thời tiết lạnh.
the reddest berries were high up on the bush.
những quả mọng đỏ nhất nằm cao trên bụi cây.
the reddest wine paired well with the steak.
loại rượu vang đỏ nhất kết hợp tốt với miếng thịt bò.
the reddest part of the map showed the danger zone.
phần đỏ nhất trên bản đồ chỉ ra khu vực nguy hiểm.
the reddest flowers stood out in the garden.
những bông hoa đỏ nhất nổi bật trong vườn.
the reddest warning light indicated a problem.
đèn cảnh báo đỏ nhất cho thấy có vấn đề.
the reddest curtains added a pop of color to the room.
chiếc rèm đỏ nhất làm nổi bật màu sắc cho căn phòng.
the reddest leaves signaled the arrival of autumn.
những chiếc lá đỏ nhất báo hiệu sự đến của mùa thu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay