redeploy the company's resources.
triển khai lại nguồn lực của công ty.
units concentrated in Buenos Aires would be redeployed to the provinces.
các đơn vị tập trung ở Buenos Aires sẽ được tái triển khai về các tỉnh.
The company decided to redeploy its resources to focus on a new project.
Công ty đã quyết định tái triển khai nguồn lực của mình để tập trung vào một dự án mới.
The manager plans to redeploy some staff members to different departments.
Người quản lý có kế hoạch tái triển khai một số nhân viên đến các phòng ban khác nhau.
It is important to carefully redeploy assets to maximize efficiency.
Điều quan trọng là phải tái triển khai tài sản một cách cẩn thận để tối đa hóa hiệu quả.
The military commander ordered his troops to redeploy to a strategic location.
Người chỉ huy quân sự ra lệnh cho quân đội của mình tái triển khai đến một vị trí chiến lược.
The government decided to redeploy funds from one program to another.
Chính phủ đã quyết định tái triển khai nguồn vốn từ một chương trình sang chương trình khác.
The organization is looking to redeploy its staff to better match their skills with project needs.
Tổ chức đang tìm cách tái triển khai nhân viên của mình để phù hợp hơn với nhu cầu dự án.
After the restructuring, the company will redeploy its employees to different roles.
Sau khi tái cấu trúc, công ty sẽ tái triển khai nhân viên của mình vào các vai trò khác nhau.
The manager decided to redeploy resources to address the urgent issue at hand.
Người quản lý đã quyết định tái triển khai nguồn lực để giải quyết vấn đề cấp bách.
The team leader had to redeploy tasks among team members to meet the deadline.
Người đứng đầu nhóm phải tái phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm để đáp ứng thời hạn.
In times of crisis, it is important to quickly redeploy resources to where they are most needed.
Trong thời điểm khủng hoảng, điều quan trọng là phải nhanh chóng tái triển khai nguồn lực đến nơi cần thiết nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay