redeveloped area
khu vực đã được tái phát triển
redeveloped site
khu đất đã được tái phát triển
redeveloped property
bất động sản đã được tái phát triển
redeveloped land
đất đã được tái phát triển
redeveloped neighborhood
khu phố đã được tái phát triển
redeveloped project
dự án đã được tái phát triển
redeveloped infrastructure
hạ tầng đã được tái phát triển
redeveloped urban
đô thị đã được tái phát triển
redeveloped facility
cơ sở vật chất đã được tái phát triển
redeveloped landscape
khung cảnh đã được tái phát triển
the old factory was redeveloped into luxury apartments.
nhà máy cũ đã được cải tạo lại thành các căn hộ cao cấp.
the city plans to have the waterfront redeveloped.
thành phố có kế hoạch cải tạo lại khu vực ven biển.
after years of neglect, the park was finally redeveloped.
sau nhiều năm bị bỏ bê, công viên cuối cùng cũng đã được cải tạo lại.
the community center was redeveloped to better serve residents.
trung tâm cộng đồng đã được cải tạo lại để phục vụ tốt hơn cho cư dân.
the abandoned lot was redeveloped into a vibrant marketplace.
khu đất bỏ hoang đã được cải tạo lại thành một khu chợ sôi động.
the school district has redeveloped its curriculum for modern education.
khu vực trường học đã cải tạo lại chương trình giảng dạy cho nền giáo dục hiện đại.
many neighborhoods have been redeveloped to attract new businesses.
nhiều khu dân cư đã được cải tạo lại để thu hút các doanh nghiệp mới.
they redeveloped the website to improve user experience.
họ đã cải tạo lại trang web để cải thiện trải nghiệm người dùng.
the historic district was redeveloped while preserving its charm.
khu vực lịch sử đã được cải tạo lại đồng thời bảo tồn được nét quyến rũ của nó.
plans were made to have the downtown area redeveloped.
kế hoạch được đưa ra để cải tạo lại khu vực trung tâm thành phố.
redeveloped area
khu vực đã được tái phát triển
redeveloped site
khu đất đã được tái phát triển
redeveloped property
bất động sản đã được tái phát triển
redeveloped land
đất đã được tái phát triển
redeveloped neighborhood
khu phố đã được tái phát triển
redeveloped project
dự án đã được tái phát triển
redeveloped infrastructure
hạ tầng đã được tái phát triển
redeveloped urban
đô thị đã được tái phát triển
redeveloped facility
cơ sở vật chất đã được tái phát triển
redeveloped landscape
khung cảnh đã được tái phát triển
the old factory was redeveloped into luxury apartments.
nhà máy cũ đã được cải tạo lại thành các căn hộ cao cấp.
the city plans to have the waterfront redeveloped.
thành phố có kế hoạch cải tạo lại khu vực ven biển.
after years of neglect, the park was finally redeveloped.
sau nhiều năm bị bỏ bê, công viên cuối cùng cũng đã được cải tạo lại.
the community center was redeveloped to better serve residents.
trung tâm cộng đồng đã được cải tạo lại để phục vụ tốt hơn cho cư dân.
the abandoned lot was redeveloped into a vibrant marketplace.
khu đất bỏ hoang đã được cải tạo lại thành một khu chợ sôi động.
the school district has redeveloped its curriculum for modern education.
khu vực trường học đã cải tạo lại chương trình giảng dạy cho nền giáo dục hiện đại.
many neighborhoods have been redeveloped to attract new businesses.
nhiều khu dân cư đã được cải tạo lại để thu hút các doanh nghiệp mới.
they redeveloped the website to improve user experience.
họ đã cải tạo lại trang web để cải thiện trải nghiệm người dùng.
the historic district was redeveloped while preserving its charm.
khu vực lịch sử đã được cải tạo lại đồng thời bảo tồn được nét quyến rũ của nó.
plans were made to have the downtown area redeveloped.
kế hoạch được đưa ra để cải tạo lại khu vực trung tâm thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay