redigitize archives
Tái số hóa hồ sơ
redigitized photos
Ảnh đã được tái số hóa
need to redigitize
Cần phải tái số hóa
redigitize tapes
Tái số hóa băng
redigitized recordings
Các bản ghi đã được tái số hóa
redigitize collection
Tái số hóa bộ sưu tập
must redigitize
Phải tái số hóa
redigitize archives
Tái số hóa hồ sơ
redigitized photos
Ảnh đã được tái số hóa
need to redigitize
Cần phải tái số hóa
redigitize tapes
Tái số hóa băng
redigitized recordings
Các bản ghi đã được tái số hóa
redigitize collection
Tái số hóa bộ sưu tập
must redigitize
Phải tái số hóa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay