redeem code
mã đổi thưởng
redeem points
đổi điểm
redeem voucher
đổi phiếu quà tặng
redeem offer
đổi ưu đãi
redeem gift
đổi quà tặng
redeem rewards
đổi phần thưởng
redeem ticket
đổi vé
redeem benefits
đổi lợi ích
redeem cash
đổi tiền mặt
redeem subscription
đổi đăng ký
they decided to redecorate their living room.
Họ quyết định tân trang lại phòng khách của họ.
she wants to redeploy resources for better efficiency.
Cô ấy muốn tái triển khai nguồn lực để tăng hiệu quả hơn.
the company plans to redevelop the old factory site.
Công ty có kế hoạch tái phát triển khu vực nhà máy cũ.
he needs to redeem his reputation after the scandal.
Anh ấy cần lấy lại danh tiếng của mình sau scandal.
they are looking to redeploy staff to different departments.
Họ đang tìm cách tái triển khai nhân viên đến các phòng ban khác nhau.
we should redevelop our marketing strategy.
Chúng ta nên tái phát triển chiến lược marketing của mình.
she hopes to redeem her lost time with hard work.
Cô ấy hy vọng bù đắp thời gian đã mất bằng sự chăm chỉ.
the government plans to redevelop the downtown area.
Chính phủ có kế hoạch tái phát triển khu vực trung tâm thành phố.
he managed to redeem himself after making a mistake.
Anh ấy đã xoay xở để chuộc lỗi sau khi mắc sai lầm.
they decided to redeploy the team for the new project.
Họ quyết định tái triển khai đội ngũ cho dự án mới.
redeem code
mã đổi thưởng
redeem points
đổi điểm
redeem voucher
đổi phiếu quà tặng
redeem offer
đổi ưu đãi
redeem gift
đổi quà tặng
redeem rewards
đổi phần thưởng
redeem ticket
đổi vé
redeem benefits
đổi lợi ích
redeem cash
đổi tiền mặt
redeem subscription
đổi đăng ký
they decided to redecorate their living room.
Họ quyết định tân trang lại phòng khách của họ.
she wants to redeploy resources for better efficiency.
Cô ấy muốn tái triển khai nguồn lực để tăng hiệu quả hơn.
the company plans to redevelop the old factory site.
Công ty có kế hoạch tái phát triển khu vực nhà máy cũ.
he needs to redeem his reputation after the scandal.
Anh ấy cần lấy lại danh tiếng của mình sau scandal.
they are looking to redeploy staff to different departments.
Họ đang tìm cách tái triển khai nhân viên đến các phòng ban khác nhau.
we should redevelop our marketing strategy.
Chúng ta nên tái phát triển chiến lược marketing của mình.
she hopes to redeem her lost time with hard work.
Cô ấy hy vọng bù đắp thời gian đã mất bằng sự chăm chỉ.
the government plans to redevelop the downtown area.
Chính phủ có kế hoạch tái phát triển khu vực trung tâm thành phố.
he managed to redeem himself after making a mistake.
Anh ấy đã xoay xở để chuộc lỗi sau khi mắc sai lầm.
they decided to redeploy the team for the new project.
Họ quyết định tái triển khai đội ngũ cho dự án mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay