reding

[Mỹ]/riːd/
[Anh]/riːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. tư vấn, giải thích
n. lời khuyên, kế hoạch, sự giải thích

Cụm từ & Cách kết hợp

redeem code

mã đổi thưởng

redeem points

đổi điểm

redeem voucher

đổi phiếu quà tặng

redeem offer

đổi ưu đãi

redeem gift

đổi quà tặng

redeem rewards

đổi phần thưởng

redeem ticket

đổi vé

redeem benefits

đổi lợi ích

redeem cash

đổi tiền mặt

redeem subscription

đổi đăng ký

Câu ví dụ

they decided to redecorate their living room.

Họ quyết định tân trang lại phòng khách của họ.

she wants to redeploy resources for better efficiency.

Cô ấy muốn tái triển khai nguồn lực để tăng hiệu quả hơn.

the company plans to redevelop the old factory site.

Công ty có kế hoạch tái phát triển khu vực nhà máy cũ.

he needs to redeem his reputation after the scandal.

Anh ấy cần lấy lại danh tiếng của mình sau scandal.

they are looking to redeploy staff to different departments.

Họ đang tìm cách tái triển khai nhân viên đến các phòng ban khác nhau.

we should redevelop our marketing strategy.

Chúng ta nên tái phát triển chiến lược marketing của mình.

she hopes to redeem her lost time with hard work.

Cô ấy hy vọng bù đắp thời gian đã mất bằng sự chăm chỉ.

the government plans to redevelop the downtown area.

Chính phủ có kế hoạch tái phát triển khu vực trung tâm thành phố.

he managed to redeem himself after making a mistake.

Anh ấy đã xoay xở để chuộc lỗi sau khi mắc sai lầm.

they decided to redeploy the team for the new project.

Họ quyết định tái triển khai đội ngũ cho dự án mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay