redistrict boundaries
ranh giới phân khu
redistrict areas
khu vực phân khu
redistrict districts
các quận phân khu
redistrict map
bản đồ phân khu
redistrict elections
bầu cử phân khu
redistricting plan
kế hoạch phân khu
redistricting process
quy trình phân khu
redistricting committee
ủy ban phân khu
redistricting proposal
đề xuất phân khu
redistricting laws
luật phân khu
the city plans to redistrict the school zones next year.
thành phố có kế hoạch phân lại khu vực trường học vào năm tới.
they decided to redistrict the voting areas to improve representation.
họ đã quyết định phân lại các khu vực bỏ phiếu để cải thiện đại diện.
redistricting can significantly impact local elections.
việc phân lại khu vực có thể tác động đáng kể đến các cuộc bầu cử địa phương.
the committee will redistrict the neighborhoods to balance the population.
ủy ban sẽ phân lại các khu dân cư để cân bằng dân số.
after the census, they will redistrict to reflect the changes in population.
sau cuộc điều tra dân số, họ sẽ phân lại để phản ánh những thay đổi về dân số.
activists are calling for a fair redistricting process.
các nhà hoạt động kêu gọi một quy trình phân lại công bằng.
the state legislature is working on a plan to redistrict.
nghị viện bang đang xây dựng kế hoạch phân lại.
redistricting can lead to gerrymandering if not done fairly.
việc phân lại khu vực có thể dẫn đến gerrymandering nếu không được thực hiện một cách công bằng.
residents are concerned about how the redistricting will affect their representation.
người dân lo lắng về việc phân lại khu vực sẽ ảnh hưởng đến đại diện của họ như thế nào.
the redistricting process is often contentious and politically charged.
quy trình phân lại khu vực thường gây tranh cãi và mang tính chính trị cao.
redistrict boundaries
ranh giới phân khu
redistrict areas
khu vực phân khu
redistrict districts
các quận phân khu
redistrict map
bản đồ phân khu
redistrict elections
bầu cử phân khu
redistricting plan
kế hoạch phân khu
redistricting process
quy trình phân khu
redistricting committee
ủy ban phân khu
redistricting proposal
đề xuất phân khu
redistricting laws
luật phân khu
the city plans to redistrict the school zones next year.
thành phố có kế hoạch phân lại khu vực trường học vào năm tới.
they decided to redistrict the voting areas to improve representation.
họ đã quyết định phân lại các khu vực bỏ phiếu để cải thiện đại diện.
redistricting can significantly impact local elections.
việc phân lại khu vực có thể tác động đáng kể đến các cuộc bầu cử địa phương.
the committee will redistrict the neighborhoods to balance the population.
ủy ban sẽ phân lại các khu dân cư để cân bằng dân số.
after the census, they will redistrict to reflect the changes in population.
sau cuộc điều tra dân số, họ sẽ phân lại để phản ánh những thay đổi về dân số.
activists are calling for a fair redistricting process.
các nhà hoạt động kêu gọi một quy trình phân lại công bằng.
the state legislature is working on a plan to redistrict.
nghị viện bang đang xây dựng kế hoạch phân lại.
redistricting can lead to gerrymandering if not done fairly.
việc phân lại khu vực có thể dẫn đến gerrymandering nếu không được thực hiện một cách công bằng.
residents are concerned about how the redistricting will affect their representation.
người dân lo lắng về việc phân lại khu vực sẽ ảnh hưởng đến đại diện của họ như thế nào.
the redistricting process is often contentious and politically charged.
quy trình phân lại khu vực thường gây tranh cãi và mang tính chính trị cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay