redmaids

[Mỹ]/ˈredmeɪdz/
[Anh]/ˈredmeɪdz/

Dịch

n. redmaids
Các dạng của từ
số nhiềuredmaidss

Cụm từ & Cách kết hợp

the redmaids

Các cô gái mặc áo đỏ

redmaids dancing

Các cô gái mặc áo đỏ đang nhảy múa

beautiful redmaids

Các cô gái mặc áo đỏ xinh đẹp

redmaids rushing

Các cô gái mặc áo đỏ đang vội vã

Câu ví dụ

redmaids bloom vibrantly in early spring gardens.

Loài hoa redmaids nở rộ trong vườn vào đầu mùa xuân.

gardeners prize redmaids for their drought tolerance.

Những người làm vườn đánh giá cao loài redmaids nhờ khả năng chịu hạn.

the redmaids spread quickly across the rock garden.

Loài redmaids lan rộng nhanh chóng trên khu vườn đá.

redmaids require well-draining soil to thrive.

Loài redmaids cần đất thoát nước tốt để phát triển tốt.

these redmaids attract hummingbirds to the yard.

Các loài redmaids này thu hút chim chích chòe đến khu vườn.

redmaids make excellent ground cover in sunny areas.

Loài redmaids tạo lớp phủ mặt đất tuyệt vời ở những khu vực có ánh sáng đầy đủ.

the wild redmaids carpet the meadow in pink.

Loài redmaids hoang dã phủ kín đồng cỏ bằng màu hồng.

i planted several redmaids along the border.

Tôi trồng một vài loài redmaids dọc theo hàng rào.

redmaids are native to coastal regions of california.

Loài redmaids bản địa của các khu vực ven biển California.

the redmaids survived the frost without protection.

Loài redmaids sống sót qua băng giá mà không cần bảo vệ.

propagation of redmaids can be done by seeds or cuttings.

Phân殖 loài redmaids có thể thực hiện bằng hạt hoặc cành giâm.

the redmaids produce delicate pink flowers throughout summer.

Loài redmaids tạo ra những bông hoa hồng tinh tế suốt mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay