redoes

[Mỹ]/riːˈduːz/
[Anh]/riˈduːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.làm lại; thay đổi hoặc cải tạo

Cụm từ & Cách kết hợp

redoes work

xay lại công việc

redoes task

xay lại nhiệm vụ

redoes project

xay lại dự án

redoes design

xay lại thiết kế

redoes plan

xay lại kế hoạch

redoes analysis

xay lại phân tích

redoes code

xay lại mã

redoes draft

xay lại bản nháp

redoes report

xay lại báo cáo

redoes assessment

xay lại đánh giá

Câu ví dụ

he always redoes his homework to improve his grades.

anh ấy luôn làm lại bài tập của mình để cải thiện điểm số.

she redoes her presentation to make it more engaging.

cô ấy làm lại bài thuyết trình của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.

the artist redoes the painting until he is satisfied.

nghệ sĩ làm lại bức tranh cho đến khi anh ấy hài lòng.

after feedback, he redoes the report for clarity.

sau khi nhận được phản hồi, anh ấy làm lại báo cáo để rõ ràng hơn.

she redoes her hairstyle for the special event.

cô ấy làm lại kiểu tóc của mình cho sự kiện đặc biệt.

they often redo the layout of the office for better workflow.

họ thường xuyên làm lại bố cục văn phòng để cải thiện quy trình làm việc.

the teacher suggests that he redoes the project for a better grade.

giáo viên gợi ý rằng anh ấy nên làm lại dự án để có điểm số tốt hơn.

he redoes the calculations to ensure accuracy.

anh ấy làm lại các phép tính để đảm bảo tính chính xác.

she redoes her resume to apply for a new job.

cô ấy làm lại sơ yếu lý lịch của mình để ứng tuyển vào một công việc mới.

after the storm, they need to redo the landscaping.

sau cơn bão, họ cần làm lại cảnh quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay