design reworks
thiết kế sửa đổi
process reworks
quy trình sửa đổi
product reworks
sản phẩm sửa đổi
task reworks
nhiệm vụ sửa đổi
project reworks
dự án sửa đổi
code reworks
sửa đổi mã
layout reworks
sửa đổi bố cục
document reworks
sửa đổi tài liệu
system reworks
sửa đổi hệ thống
the designer often reworks her designs to improve functionality.
nhà thiết kế thường xuyên chỉnh sửa lại thiết kế của mình để cải thiện chức năng.
the team reworks the project based on client feedback.
nhóm làm việc chỉnh sửa lại dự án dựa trên phản hồi của khách hàng.
he reworks his schedule to accommodate the new meeting.
anh ấy điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với cuộc họp mới.
the artist reworks his painting until he is satisfied.
nghệ sĩ chỉnh sửa lại bức tranh của mình cho đến khi hài lòng.
she reworks the script to make it more engaging.
cô ấy chỉnh sửa lại kịch bản để làm cho nó hấp dẫn hơn.
the software company reworks the application to fix bugs.
công ty phần mềm chỉnh sửa lại ứng dụng để sửa lỗi.
they often rework old songs to give them a fresh sound.
họ thường xuyên chỉnh sửa lại những bài hát cũ để mang lại âm thanh mới mẻ.
the architect reworks the building plans to meet safety standards.
kiến trúc sư chỉnh sửa lại kế hoạch xây dựng để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
he frequently reworks his essays for clarity and coherence.
anh ấy thường xuyên chỉnh sửa lại các bài luận của mình để rõ ràng và mạch lạc hơn.
the chef reworks the recipe to enhance the flavors.
đầu bếp chỉnh sửa lại công thức để tăng cường hương vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay