redroot

[Mỹ]/ˈrɛdruːt/
[Anh]/ˈrɛdˌrut/

Dịch

n.Cây trà Mỹ; hoa gió; rễ máu
Word Forms
số nhiềuredroots

Cụm từ & Cách kết hợp

redroot extract

chiết xuất cây redroot

redroot herb

thảo dược redroot

redroot plant

cây redroot

redroot benefits

lợi ích của redroot

redroot tea

trà redroot

redroot powder

bột redroot

redroot tincture

tincture redroot

redroot dosage

liều dùng redroot

redroot properties

tính chất của redroot

redroot uses

cách sử dụng redroot

Câu ví dụ

the redroot plant is known for its medicinal properties.

cây redroot được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

farmers often use redroot in their crop rotation.

những người nông dân thường sử dụng redroot trong luân canh cây trồng của họ.

redroot can help improve soil quality.

redroot có thể giúp cải thiện chất lượng đất.

she made a tea from redroot for its health benefits.

Cô ấy đã pha trà từ redroot vì những lợi ích sức khỏe của nó.

the redroot is a favorite among herbalists.

redroot là loại cây được ưa chuộng của các thầy thuốc herbalists.

in traditional medicine, redroot is often recommended for digestion.

Trong y học truyền thống, redroot thường được khuyên dùng cho tiêu hóa.

redroot extracts are used in various cosmetic products.

Chiết xuất redroot được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau.

the gardener planted redroot to attract beneficial insects.

Người làm vườn đã trồng redroot để thu hút các loài côn trùng có lợi.

redroot has a unique flavor that enhances many dishes.

Redroot có hương vị độc đáo làm tăng thêm hương vị cho nhiều món ăn.

learning about redroot can be fascinating for botany students.

Tìm hiểu về redroot có thể rất thú vị đối với sinh viên chuyên ngành thực vật học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay