cost reducings
giảm chi phí
emission reducings
giảm lượng khí thải
risk reducings
giảm rủi ro
waste reducings
giảm lãng phí
energy reducings
giảm tiêu thụ năng lượng
pollution reducings
giảm ô nhiễm
time reducings
giảm thời gian
noise reducings
giảm tiếng ồn
stress reducings
giảm căng thẳng
costs reducings
giảm chi phí
reducings in carbon emissions are essential for combating climate change.
Việc giảm lượng khí thải carbon là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.
many companies are focusing on reducings their waste to improve sustainability.
Nhiều công ty đang tập trung vào việc giảm thiểu chất thải của họ để cải thiện tính bền vững.
reducings in energy consumption can lead to significant cost savings.
Việc giảm tiêu thụ năng lượng có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.
implementing reducings in plastic usage can benefit the environment.
Việc thực hiện các biện pháp giảm thiểu sử dụng nhựa có thể có lợi cho môi trường.
reducings in production time can enhance overall efficiency.
Việc giảm thời gian sản xuất có thể nâng cao hiệu quả tổng thể.
reducings in food waste are crucial for a sustainable future.
Việc giảm lãng phí thực phẩm rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
the government is promoting reducings in water usage across all sectors.
Chính phủ đang thúc đẩy việc giảm lượng nước sử dụng trên tất cả các lĩnh vực.
reducings in travel emissions can contribute to cleaner air.
Việc giảm lượng khí thải từ đi lại có thể góp phần làm không khí sạch hơn.
companies are adopting strategies for reducings their carbon footprint.
Các công ty đang áp dụng các chiến lược để giảm lượng khí thải carbon của họ.
reducings in harmful chemicals are necessary for public health.
Việc giảm các hóa chất độc hại là cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
cost reducings
giảm chi phí
emission reducings
giảm lượng khí thải
risk reducings
giảm rủi ro
waste reducings
giảm lãng phí
energy reducings
giảm tiêu thụ năng lượng
pollution reducings
giảm ô nhiễm
time reducings
giảm thời gian
noise reducings
giảm tiếng ồn
stress reducings
giảm căng thẳng
costs reducings
giảm chi phí
reducings in carbon emissions are essential for combating climate change.
Việc giảm lượng khí thải carbon là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.
many companies are focusing on reducings their waste to improve sustainability.
Nhiều công ty đang tập trung vào việc giảm thiểu chất thải của họ để cải thiện tính bền vững.
reducings in energy consumption can lead to significant cost savings.
Việc giảm tiêu thụ năng lượng có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.
implementing reducings in plastic usage can benefit the environment.
Việc thực hiện các biện pháp giảm thiểu sử dụng nhựa có thể có lợi cho môi trường.
reducings in production time can enhance overall efficiency.
Việc giảm thời gian sản xuất có thể nâng cao hiệu quả tổng thể.
reducings in food waste are crucial for a sustainable future.
Việc giảm lãng phí thực phẩm rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
the government is promoting reducings in water usage across all sectors.
Chính phủ đang thúc đẩy việc giảm lượng nước sử dụng trên tất cả các lĩnh vực.
reducings in travel emissions can contribute to cleaner air.
Việc giảm lượng khí thải từ đi lại có thể góp phần làm không khí sạch hơn.
companies are adopting strategies for reducings their carbon footprint.
Các công ty đang áp dụng các chiến lược để giảm lượng khí thải carbon của họ.
reducings in harmful chemicals are necessary for public health.
Việc giảm các hóa chất độc hại là cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now