redwings

[Mỹ]/'redwɪŋ/
[Anh]/'rɛdwɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chim châu Âu có cánh đỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

redwinged blackbird

diệc đen cánh đỏ

Câu ví dụ

It was quiet. A redwing blackbird sat on fence wire and looked in at her.

Cực kỳ yên tĩnh. Một chim chích đen có cánh đỏ ngồi trên dây rào và nhìn cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay