reedbird

[Mỹ]/ˈriːdbɜːd/
[Anh]/ˈriːdbɜrd/

Dịch

n. một loại chim sống trong đầm rơm; một loài chim ăn gạo
Các dạng của từ
số nhiềureedbirds

Cụm từ & Cách kết hợp

reedbird song

bài hát chim sẻ

reedbird nest

tổ chim sẻ

reedbird habitat

môi trường sống của chim sẻ

reedbird call

tiếng gọi của chim sẻ

reedbird migration

di cư của chim sẻ

reedbird species

loài chim sẻ

reedbird feeding

chim sẻ cho ăn

reedbird behavior

hành vi của chim sẻ

reedbird population

dân số chim sẻ

reedbird watching

xem chim sẻ

Câu ví dụ

the reedbird sings beautifully in the morning.

chim sẻm hót rất hay vào buổi sáng.

we spotted a reedbird near the riverbank.

chúng tôi đã nhìn thấy một con chim sẻm gần bờ sông.

the reedbird builds its nest in tall grasses.

chim sẻm làm tổ trong những đám cỏ cao.

many people enjoy watching the reedbird during spring.

rất nhiều người thích ngắm nhìn chim sẻm vào mùa xuân.

listening to the reedbird's call is very calming.

nghe tiếng hót của chim sẻm rất thư giãn.

the reedbird is known for its distinctive song.

chim sẻm nổi tiếng với bài hát đặc trưng của nó.

reedbirds often migrate to warmer regions in winter.

chim sẻm thường di cư đến những vùng ấm áp hơn vào mùa đông.

photographers love capturing images of the reedbird.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh chim sẻm.

the reedbird's habitat is threatened by pollution.

môi trường sống của chim sẻm bị đe dọa bởi ô nhiễm.

children enjoy listening to stories about the reedbird.

trẻ em thích nghe những câu chuyện về chim sẻm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay