they swam in the reedy lake.
Họ đã bơi trong hồ nhiều cỏ.
a thin, reedy little voice.
Một giọng nói nhỏ, mảnh khảnh và the thé.
He spoke with a reedy, quavering voice.
Anh ấy nói với giọng rè, run rẩy.
The reedy sound of the wind blowing through the tall grass was soothing.
Tiếng the thé của gió thổi qua những ngọn cỏ cao thật dễ chịu.
She sat by the reedy pond, listening to the frogs croaking.
Cô ngồi bên bờ ao nhiều cỏ, lắng nghe tiếng ếch kêu.
The reedy flute music filled the room with a sense of calm.
Nhạc sáo the thé tràn ngập căn phòng với cảm giác bình tĩnh.
A reedy voice called out from the other side of the marsh.
Một giọng nói the thé vang lên từ phía bên kia đầm lầy.
The reedy texture of the fabric made it perfect for summer dresses.
Độ thô ráp của vải khiến nó hoàn hảo cho những chiếc váy mùa hè.
The reedy plants swayed gently in the breeze.
Những ngọn cỏ the thé lay nhẹ trong gió.
The reedy shoreline provided a habitat for many water birds.
Bờ biển nhiều cỏ cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim nước.
The singer's reedy voice was perfect for the folk song she was performing.
Giọng the thé của ca sĩ rất phù hợp với bài hát dân gian mà cô ấy đang biểu diễn.
The reedy aroma of the herbal tea filled the room.
Mùi thơm the thé của trà thảo dược lan tỏa khắp căn phòng.
The reedy growth along the riverbank provided a natural barrier.
Thảm thực vật nhiều cỏ dọc theo bờ sông tạo thành một hàng rào tự nhiên.
they swam in the reedy lake.
Họ đã bơi trong hồ nhiều cỏ.
a thin, reedy little voice.
Một giọng nói nhỏ, mảnh khảnh và the thé.
He spoke with a reedy, quavering voice.
Anh ấy nói với giọng rè, run rẩy.
The reedy sound of the wind blowing through the tall grass was soothing.
Tiếng the thé của gió thổi qua những ngọn cỏ cao thật dễ chịu.
She sat by the reedy pond, listening to the frogs croaking.
Cô ngồi bên bờ ao nhiều cỏ, lắng nghe tiếng ếch kêu.
The reedy flute music filled the room with a sense of calm.
Nhạc sáo the thé tràn ngập căn phòng với cảm giác bình tĩnh.
A reedy voice called out from the other side of the marsh.
Một giọng nói the thé vang lên từ phía bên kia đầm lầy.
The reedy texture of the fabric made it perfect for summer dresses.
Độ thô ráp của vải khiến nó hoàn hảo cho những chiếc váy mùa hè.
The reedy plants swayed gently in the breeze.
Những ngọn cỏ the thé lay nhẹ trong gió.
The reedy shoreline provided a habitat for many water birds.
Bờ biển nhiều cỏ cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim nước.
The singer's reedy voice was perfect for the folk song she was performing.
Giọng the thé của ca sĩ rất phù hợp với bài hát dân gian mà cô ấy đang biểu diễn.
The reedy aroma of the herbal tea filled the room.
Mùi thơm the thé của trà thảo dược lan tỏa khắp căn phòng.
The reedy growth along the riverbank provided a natural barrier.
Thảm thực vật nhiều cỏ dọc theo bờ sông tạo thành một hàng rào tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay