reeducates individuals
tái giáo dục các cá nhân
reeducates the mind
tái giáo dục tâm trí
reeducates communities
tái giáo dục các cộng đồng
reeducates through art
tái giáo dục thông qua nghệ thuật
reeducates offenders
tái giáo dục những người phạm tội
reeducates society
tái giáo dục xã hội
reeducates children
tái giáo dục trẻ em
reeducates workers
tái giáo dục người lao động
reeducates through dialogue
tái giáo dục thông qua đối thoại
reeducates the youth
tái giáo dục thế hệ trẻ
the program reeducates individuals on the importance of mental health.
chương trình tái giáo dục các cá nhân về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
she believes that education reeducates the mind.
cô ấy tin rằng giáo dục tái giáo dục tâm trí.
the organization reeducates former offenders to help them reintegrate.
tổ chức tái giáo dục những người phạm tội để giúp họ tái hòa nhập.
he reeducates himself through online courses.
anh ấy tự tái giáo dục mình thông qua các khóa học trực tuyến.
the initiative reeducates employees about workplace safety.
sáng kiến tái giáo dục nhân viên về an toàn nơi làm việc.
the school reeducates students about environmental conservation.
nhà trường tái giáo dục học sinh về bảo tồn môi trường.
she reeducates her dog with positive reinforcement techniques.
cô ấy tái giáo dục chú chó của mình bằng các kỹ thuật củng cố tích cực.
the workshop reeducates participants on effective communication skills.
công tác hội tái giáo dục người tham gia về các kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
the campaign reeducates the public about healthy eating habits.
chiến dịch tái giáo dục công chúng về thói quen ăn uống lành mạnh.
the therapist reeducates clients to manage their stress better.
nhà trị liệu tái giáo dục khách hàng để quản lý căng thẳng tốt hơn.
reeducates individuals
tái giáo dục các cá nhân
reeducates the mind
tái giáo dục tâm trí
reeducates communities
tái giáo dục các cộng đồng
reeducates through art
tái giáo dục thông qua nghệ thuật
reeducates offenders
tái giáo dục những người phạm tội
reeducates society
tái giáo dục xã hội
reeducates children
tái giáo dục trẻ em
reeducates workers
tái giáo dục người lao động
reeducates through dialogue
tái giáo dục thông qua đối thoại
reeducates the youth
tái giáo dục thế hệ trẻ
the program reeducates individuals on the importance of mental health.
chương trình tái giáo dục các cá nhân về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
she believes that education reeducates the mind.
cô ấy tin rằng giáo dục tái giáo dục tâm trí.
the organization reeducates former offenders to help them reintegrate.
tổ chức tái giáo dục những người phạm tội để giúp họ tái hòa nhập.
he reeducates himself through online courses.
anh ấy tự tái giáo dục mình thông qua các khóa học trực tuyến.
the initiative reeducates employees about workplace safety.
sáng kiến tái giáo dục nhân viên về an toàn nơi làm việc.
the school reeducates students about environmental conservation.
nhà trường tái giáo dục học sinh về bảo tồn môi trường.
she reeducates her dog with positive reinforcement techniques.
cô ấy tái giáo dục chú chó của mình bằng các kỹ thuật củng cố tích cực.
the workshop reeducates participants on effective communication skills.
công tác hội tái giáo dục người tham gia về các kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
the campaign reeducates the public about healthy eating habits.
chiến dịch tái giáo dục công chúng về thói quen ăn uống lành mạnh.
the therapist reeducates clients to manage their stress better.
nhà trị liệu tái giáo dục khách hàng để quản lý căng thẳng tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay