reefer

[Mỹ]/'riːfə/
[Anh]/'rifɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tủ lạnh; áo khoác ngắn vuông; nút thắt san hô.
Word Forms
số nhiềureefers

Cụm từ & Cách kết hợp

reefer truck

xe tải lạnh

reefer container

container lạnh

Câu ví dụ

The sailors stored the fish in a reefer.

Những thủy thủ đã trữ cá trong kho lạnh.

The reefer truck transported the perishable goods.

Xe tải lạnh đã vận chuyển hàng dễ hỏng.

She wore a reefer jacket to stay warm.

Cô ấy mặc áo khoác lạnh để giữ ấm.

The reefer container kept the fruits fresh during shipment.

Tàu container lạnh đã giữ cho trái cây tươi trong quá trình vận chuyển.

The reefer unit on the ship maintained the temperature of the cargo.

Bộ phận làm lạnh trên tàu đã duy trì nhiệt độ của hàng hóa.

He smoked a reefer before the concert.

Anh ấy đã hút reefer trước buổi hòa nhạc.

The reefer madness movie depicted exaggerated effects of marijuana.

Bộ phim Reefer Madness mô tả những tác dụng phóng đại của cần sa.

The reefer industry plays a crucial role in transporting temperature-sensitive products.

Ngành công nghiệp reefer đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ.

The reefer ship docked at the port to unload its cargo.

Tàu reefer đã neo đậu tại cảng để dỡ hàng hóa.

The reefer truck driver delivered frozen goods to the supermarket.

Người lái xe tải lạnh đã giao hàng đông lạnh cho siêu thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay