reequip the lab
Trang bị lại phòng thí nghiệm
reequipping stations
Đang trang bị lại các trạm
must reequip
Phải trang bị lại
reequipped quickly
Đã trang bị lại nhanh chóng
reequip now
Trang bị lại ngay bây giờ
reequip ourselves
Tự trang bị lại
reequipped fully
Đã trang bị đầy đủ
reequip vehicle
Trang bị lại phương tiện
reequip team
Trang bị lại đội nhóm
reequip base
Trang bị lại căn cứ
we need to reequip the lab with new microscopes and centrifuges.
Chúng ta cần trang bị lại phòng thí nghiệm với các kính hiển vi và máy ly tâm mới.
the soldiers were ordered to reequip with advanced weaponry.
Binh sĩ đã được lệnh trang bị lại với vũ khí hiện đại.
after the battle, the tanks require reequipment and maintenance.
Sau trận chiến, các xe tăng cần được trang bị lại và bảo trì.
the team will reequip their computers with the latest software.
Đội ngũ sẽ trang bị lại máy tính của họ với phần mềm mới nhất.
the airline plans to reequip its fleet with fuel-efficient engines.
Hãng hàng không có kế hoạch trang bị lại đội máy bay với động cơ tiết kiệm nhiên liệu.
the hospital is undergoing a project to reequip patient rooms.
Bệnh viện đang thực hiện một dự án để trang bị lại các phòng bệnh nhân.
the factory will reequip its assembly line to produce a new product.
Nhà máy sẽ trang bị lại dây chuyền lắp ráp để sản xuất một sản phẩm mới.
the divers had to reequip their tanks before the next dive.
Các thợ lặn phải trang bị lại bình khí trước lần lặn tiếp theo.
the security team needs to reequip with new communication devices.
Đội ngũ an ninh cần được trang bị lại với các thiết bị liên lạc mới.
the research team decided to reequip the observatory with modern telescopes.
Đội ngũ nghiên cứu đã quyết định trang bị lại đài quan sát với các kính viễn vọng hiện đại.
the firefighters were instructed to reequip their gear after the incident.
Các nhân viên cứu hỏa được chỉ đạo trang bị lại thiết bị của họ sau sự cố.
reequip the lab
Trang bị lại phòng thí nghiệm
reequipping stations
Đang trang bị lại các trạm
must reequip
Phải trang bị lại
reequipped quickly
Đã trang bị lại nhanh chóng
reequip now
Trang bị lại ngay bây giờ
reequip ourselves
Tự trang bị lại
reequipped fully
Đã trang bị đầy đủ
reequip vehicle
Trang bị lại phương tiện
reequip team
Trang bị lại đội nhóm
reequip base
Trang bị lại căn cứ
we need to reequip the lab with new microscopes and centrifuges.
Chúng ta cần trang bị lại phòng thí nghiệm với các kính hiển vi và máy ly tâm mới.
the soldiers were ordered to reequip with advanced weaponry.
Binh sĩ đã được lệnh trang bị lại với vũ khí hiện đại.
after the battle, the tanks require reequipment and maintenance.
Sau trận chiến, các xe tăng cần được trang bị lại và bảo trì.
the team will reequip their computers with the latest software.
Đội ngũ sẽ trang bị lại máy tính của họ với phần mềm mới nhất.
the airline plans to reequip its fleet with fuel-efficient engines.
Hãng hàng không có kế hoạch trang bị lại đội máy bay với động cơ tiết kiệm nhiên liệu.
the hospital is undergoing a project to reequip patient rooms.
Bệnh viện đang thực hiện một dự án để trang bị lại các phòng bệnh nhân.
the factory will reequip its assembly line to produce a new product.
Nhà máy sẽ trang bị lại dây chuyền lắp ráp để sản xuất một sản phẩm mới.
the divers had to reequip their tanks before the next dive.
Các thợ lặn phải trang bị lại bình khí trước lần lặn tiếp theo.
the security team needs to reequip with new communication devices.
Đội ngũ an ninh cần được trang bị lại với các thiết bị liên lạc mới.
the research team decided to reequip the observatory with modern telescopes.
Đội ngũ nghiên cứu đã quyết định trang bị lại đài quan sát với các kính viễn vọng hiện đại.
the firefighters were instructed to reequip their gear after the incident.
Các nhân viên cứu hỏa được chỉ đạo trang bị lại thiết bị của họ sau sự cố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay