refamiliarization

[Mỹ]/ˌriːfəˌmɪliəraɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌriːfəˌmɪliəraɪˈzeɪʃən/

Dịch

n. quá trình làm quen lại với điều gì đó; hành động làm cho ai đó làm quen lại với điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

refamiliarization process

quá trình làm quen lại

refamiliarization with

đào tạo làm quen lại

refamiliarization phase

giai đoạn làm quen lại

refamiliarization period

chương trình làm quen lại

refamiliarization task

khóa học làm quen lại

refamiliarization effort

buổi làm quen lại

refamiliarization plan

nhu cầu làm quen lại

refamiliarization work

yêu cầu làm quen lại

refamiliarization session

refamiliarization training

Câu ví dụ

the refamiliarization process helps employees regain confidence after a long break.

Quy trình làm quen lại đã giúp đội ngũ nhanh chóng trở lại đúng hướng sau thời gian nghỉ dài.

our company offers a refamiliarization program for returning staff to update their skills.

Việc làm quen lại với văn hóa là điều cần thiết đối với những người nhập cư muốn duy trì di sản của họ.

during the refamiliarization period, trainees review safety protocols and new regulations.

Hội thảo tập trung vào việc làm quen lại với các quy trình an toàn cơ bản.

the refamiliarization training session includes interactive modules and hands‑on exercises.

Sau nhiều năm ở nước ngoài, việc làm quen lại với phong tục địa phương của cô ấy mất vài tháng.

a quick refamiliarization course is available for those who need to relearn the software.

Chương trình làm quen lại được thiết kế để thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.

the refamiliarization workshop will cover recent policy changes and best practices.

Các buổi làm quen lại thường xuyên giúp nhân viên cập nhật những quy định thay đổi.

he underwent a refamiliarization plan before resuming his duties in the lab.

Việc làm quen lại với các kỹ thuật truyền thống là trọng tâm chính của cuộc triển lãm của bảo tàng.

the refamiliarization approach combines e‑learning with peer mentoring.

Các khóa học làm quen lại với công nghệ giúp người lớn tuổi kết nối với gia đình.

an effective refamiliarization strategy can reduce errors and improve productivity.

Công ty đã khởi động một chiến dịch làm quen lại để củng cố các giá trị cốt lõi của mình.

the manager scheduled a refamiliarization meeting to align the team on the new goals.

Việc làm quen lại với ngôn ngữ rất quan trọng đối với các chuyên gia trở lại sau các nhiệm vụ ở nước ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay