referenceable sources
nguồn có thể tham chiếu
referenceable data
dữ liệu có thể tham chiếu
referenceable documents
tài liệu có thể tham chiếu
referenceable information
thông tin có thể tham chiếu
referenceable materials
tài liệu tham khảo
referenceable content
nội dung có thể tham chiếu
referenceable evidence
bằng chứng có thể tham chiếu
is referenceable
có thể tham chiếu được
referenceable sources
nguồn có thể tham chiếu
referenceable data
dữ liệu có thể tham chiếu
referenceable documents
tài liệu có thể tham chiếu
referenceable information
thông tin có thể tham chiếu
referenceable materials
tài liệu tham khảo
referenceable content
nội dung có thể tham chiếu
referenceable evidence
bằng chứng có thể tham chiếu
is referenceable
có thể tham chiếu được
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay