uncitable remark
Vietnamese_translation
uncitable source
Vietnamese_translation
completely uncitable
Vietnamese_translation
uncitable material
Vietnamese_translation
rather uncitable
Vietnamese_translation
uncitable information
Vietnamese_translation
most uncitable
Vietnamese_translation
uncitable passage
Vietnamese_translation
somewhat uncitable
Vietnamese_translation
uncitable evidence
Vietnamese_translation
the historian discovered uncitable sources that could revolutionize the understanding of the ancient civilization.
Nhà sử học đã phát hiện ra các nguồn không thể trích dẫn được có thể cách mạng hóa sự hiểu biết về nền văn minh cổ đại.
researchers were forced to exclude uncitable evidence from their groundbreaking study.
Các nhà nghiên cứu buộc phải loại trừ các bằng chứng không thể trích dẫn khỏi nghiên cứu đột phá của họ.
the journalist could not verify the uncitable data provided by the anonymous whistleblower.
Nhà báo không thể xác minh dữ liệu không thể trích dẫn được mà người tố giác ẩn danh cung cấp.
historians often encounter uncitable information in their quest to understand medieval manuscripts.
Các nhà sử học thường gặp phải thông tin không thể trích dẫn trong quá trình tìm hiểu các bản thảo thời trung cổ.
the academic paper relied heavily on uncitable references due to the scarcity of primary sources.
Bài báo học thuật phụ thuộc nhiều vào các tài liệu tham khảo không thể trích dẫn do thiếu các nguồn sơ cấp.
scholars debated the authenticity of the uncitable passages found in the damaged manuscript.
Các học giả tranh luận về tính xác thực của các đoạn không thể trích dẫn được tìm thấy trong bản thảo bị hư hỏng.
the team struggled with uncitable material that could have proven their revolutionary theory.
Nhóm phải vật lộn với tài liệu không thể trích dẫn có thể đã chứng minh được lý thuyết cách mạng của họ.
reporters were frustrated by the uncitable quotes from the reluctant government official.
Các phóng viên thất vọng với những trích dẫn không thể trích dẫn từ quan chức chính phủ miễn cưỡng.
archivists carefully preserved the uncitable documents for future generations to study.
Các lưu trữ cẩn thận bảo quản các tài liệu không thể trích dẫn để các thế hệ sau nghiên cứu.
the discovery of uncitable findings challenged the established scientific consensus.
Việc phát hiện ra những phát hiện không thể trích dẫn đã thách thức sự đồng thuận khoa học đã được thiết lập.
sociologists analyzed uncitable statistics from informal community surveys.
Các nhà xã hội học phân tích các số liệu không thể trích dẫn từ các cuộc khảo sát cộng đồng không chính thức.
the memoir contained several uncitable remarks that were too controversial for publication.
Cuốn hồi ký chứa đựng một số nhận xét không thể trích dẫn quá gây tranh cãi để đăng tải.
historians debated the authenticity of the uncitable statements attributed to the forgotten leader.
Các nhà sử học tranh luận về tính xác thực của những phát biểu không thể trích dẫn được cho là của nhà lãnh đạo bị lãng quên.
researchers documented uncitable excerpts from oral histories that preserved cultural memory.
Các nhà nghiên cứu ghi lại những trích đoạn không thể trích dẫn từ các câu chuyện truyền miệng bảo tồn ký ức văn hóa.
the investigation uncovered uncitable records hidden in the basement of the old government building.
Cuộc điều tra phát hiện ra các hồ sơ không thể trích dẫn được ẩn trong tầng hầm của tòa nhà chính phủ cũ.
uncitable remark
Vietnamese_translation
uncitable source
Vietnamese_translation
completely uncitable
Vietnamese_translation
uncitable material
Vietnamese_translation
rather uncitable
Vietnamese_translation
uncitable information
Vietnamese_translation
most uncitable
Vietnamese_translation
uncitable passage
Vietnamese_translation
somewhat uncitable
Vietnamese_translation
uncitable evidence
Vietnamese_translation
the historian discovered uncitable sources that could revolutionize the understanding of the ancient civilization.
Nhà sử học đã phát hiện ra các nguồn không thể trích dẫn được có thể cách mạng hóa sự hiểu biết về nền văn minh cổ đại.
researchers were forced to exclude uncitable evidence from their groundbreaking study.
Các nhà nghiên cứu buộc phải loại trừ các bằng chứng không thể trích dẫn khỏi nghiên cứu đột phá của họ.
the journalist could not verify the uncitable data provided by the anonymous whistleblower.
Nhà báo không thể xác minh dữ liệu không thể trích dẫn được mà người tố giác ẩn danh cung cấp.
historians often encounter uncitable information in their quest to understand medieval manuscripts.
Các nhà sử học thường gặp phải thông tin không thể trích dẫn trong quá trình tìm hiểu các bản thảo thời trung cổ.
the academic paper relied heavily on uncitable references due to the scarcity of primary sources.
Bài báo học thuật phụ thuộc nhiều vào các tài liệu tham khảo không thể trích dẫn do thiếu các nguồn sơ cấp.
scholars debated the authenticity of the uncitable passages found in the damaged manuscript.
Các học giả tranh luận về tính xác thực của các đoạn không thể trích dẫn được tìm thấy trong bản thảo bị hư hỏng.
the team struggled with uncitable material that could have proven their revolutionary theory.
Nhóm phải vật lộn với tài liệu không thể trích dẫn có thể đã chứng minh được lý thuyết cách mạng của họ.
reporters were frustrated by the uncitable quotes from the reluctant government official.
Các phóng viên thất vọng với những trích dẫn không thể trích dẫn từ quan chức chính phủ miễn cưỡng.
archivists carefully preserved the uncitable documents for future generations to study.
Các lưu trữ cẩn thận bảo quản các tài liệu không thể trích dẫn để các thế hệ sau nghiên cứu.
the discovery of uncitable findings challenged the established scientific consensus.
Việc phát hiện ra những phát hiện không thể trích dẫn đã thách thức sự đồng thuận khoa học đã được thiết lập.
sociologists analyzed uncitable statistics from informal community surveys.
Các nhà xã hội học phân tích các số liệu không thể trích dẫn từ các cuộc khảo sát cộng đồng không chính thức.
the memoir contained several uncitable remarks that were too controversial for publication.
Cuốn hồi ký chứa đựng một số nhận xét không thể trích dẫn quá gây tranh cãi để đăng tải.
historians debated the authenticity of the uncitable statements attributed to the forgotten leader.
Các nhà sử học tranh luận về tính xác thực của những phát biểu không thể trích dẫn được cho là của nhà lãnh đạo bị lãng quên.
researchers documented uncitable excerpts from oral histories that preserved cultural memory.
Các nhà nghiên cứu ghi lại những trích đoạn không thể trích dẫn từ các câu chuyện truyền miệng bảo tồn ký ức văn hóa.
the investigation uncovered uncitable records hidden in the basement of the old government building.
Cuộc điều tra phát hiện ra các hồ sơ không thể trích dẫn được ẩn trong tầng hầm của tòa nhà chính phủ cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay