refigure budget
điều chỉnh ngân sách
refigure plan
điều chỉnh kế hoạch
refigure strategy
điều chỉnh chiến lược
refigure data
điều chỉnh dữ liệu
refigure numbers
điều chỉnh số liệu
refigure costs
điều chỉnh chi phí
refigure timeline
điều chỉnh thời gian biểu
refigure equation
điều chỉnh phương trình
refigure outcome
điều chỉnh kết quả
refigure approach
điều chỉnh cách tiếp cận
we need to refigure our budget for the next quarter.
chúng tôi cần phải điều chỉnh lại ngân sách cho quý tiếp theo.
it's time to refigure the project timeline based on the new data.
đã đến lúc phải điều chỉnh lại thời gian biểu dự án dựa trên dữ liệu mới.
she had to refigure her plans after the unexpected delay.
cô ấy phải điều chỉnh lại kế hoạch của mình sau sự chậm trễ bất ngờ.
we should refigure the seating arrangement for the event.
chúng ta nên điều chỉnh lại bố trí chỗ ngồi cho sự kiện.
he decided to refigure his approach to the problem.
anh ấy quyết định điều chỉnh lại cách tiếp cận vấn đề của mình.
they will refigure the marketing strategy to boost sales.
họ sẽ điều chỉnh lại chiến lược marketing để tăng doanh số.
after the feedback, we need to refigure our presentation.
sau khi nhận được phản hồi, chúng tôi cần phải điều chỉnh lại bài thuyết trình của mình.
to improve efficiency, we must refigure the workflow.
để cải thiện hiệu quả, chúng ta phải điều chỉnh lại quy trình làm việc.
the team will refigure the design based on user input.
nhóm sẽ điều chỉnh lại thiết kế dựa trên phản hồi của người dùng.
let's refigure the calculations to ensure accuracy.
hãy điều chỉnh lại các phép tính để đảm bảo tính chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay