| số nhiều | reflectograms |
reflectogram analysis
phân tích ảnh phản xạ
reflectogram interpretation
diễn giải ảnh phản xạ
reflectogram technique
kỹ thuật ảnh phản xạ
reflectogram imaging
ảnh chụp ảnh phản xạ
reflectogram data
dữ liệu ảnh phản xạ
reflectogram results
kết quả ảnh phản xạ
reflectogram method
phương pháp ảnh phản xạ
reflectogram review
đánh giá ảnh phản xạ
reflectogram software
phần mềm ảnh phản xạ
reflectogram features
tính năng ảnh phản xạ
the reflectogram revealed hidden layers of the painting.
bản phản xạ tiết lộ các lớp ẩn của bức tranh.
art restorers use reflectograms to analyze artworks.
các nhà phục hồi tranh sử dụng bản phản xạ để phân tích các tác phẩm nghệ thuật.
a reflectogram can show the artist's original intentions.
bản phản xạ có thể cho thấy ý định ban đầu của họa sĩ.
reflectograms are essential tools in art conservation.
các bản phản xạ là những công cụ thiết yếu trong bảo tồn nghệ thuật.
the reflectogram showed unexpected colors beneath the surface.
bản phản xạ cho thấy những màu sắc bất ngờ bên dưới bề mặt.
using a reflectogram, experts discovered a signature.
sử dụng bản phản xạ, các chuyên gia đã phát hiện ra một chữ ký.
reflectograms help in identifying fakes and forgeries.
các bản phản xạ giúp xác định các bản sao và giả mạo.
they conducted a reflectogram analysis on the ancient manuscript.
họ đã thực hiện phân tích bản phản xạ trên bản thảo cổ.
reflectograms can provide insights into the painting's history.
các bản phản xạ có thể cung cấp thông tin chi tiết về lịch sử của bức tranh.
the reflectogram confirmed the artwork's authenticity.
bản phản xạ đã xác nhận tính xác thực của tác phẩm nghệ thuật.
reflectogram analysis
phân tích ảnh phản xạ
reflectogram interpretation
diễn giải ảnh phản xạ
reflectogram technique
kỹ thuật ảnh phản xạ
reflectogram imaging
ảnh chụp ảnh phản xạ
reflectogram data
dữ liệu ảnh phản xạ
reflectogram results
kết quả ảnh phản xạ
reflectogram method
phương pháp ảnh phản xạ
reflectogram review
đánh giá ảnh phản xạ
reflectogram software
phần mềm ảnh phản xạ
reflectogram features
tính năng ảnh phản xạ
the reflectogram revealed hidden layers of the painting.
bản phản xạ tiết lộ các lớp ẩn của bức tranh.
art restorers use reflectograms to analyze artworks.
các nhà phục hồi tranh sử dụng bản phản xạ để phân tích các tác phẩm nghệ thuật.
a reflectogram can show the artist's original intentions.
bản phản xạ có thể cho thấy ý định ban đầu của họa sĩ.
reflectograms are essential tools in art conservation.
các bản phản xạ là những công cụ thiết yếu trong bảo tồn nghệ thuật.
the reflectogram showed unexpected colors beneath the surface.
bản phản xạ cho thấy những màu sắc bất ngờ bên dưới bề mặt.
using a reflectogram, experts discovered a signature.
sử dụng bản phản xạ, các chuyên gia đã phát hiện ra một chữ ký.
reflectograms help in identifying fakes and forgeries.
các bản phản xạ giúp xác định các bản sao và giả mạo.
they conducted a reflectogram analysis on the ancient manuscript.
họ đã thực hiện phân tích bản phản xạ trên bản thảo cổ.
reflectograms can provide insights into the painting's history.
các bản phản xạ có thể cung cấp thông tin chi tiết về lịch sử của bức tranh.
the reflectogram confirmed the artwork's authenticity.
bản phản xạ đã xác nhận tính xác thực của tác phẩm nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay