reflexivenesses

[Mỹ]/rɪˈflɛksɪvnəsɪz/
[Anh]/rɪˈflɛksɪvˌnɛsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc phản xạ

Cụm từ & Cách kết hợp

high reflexivenesses

phản ứng phản chiếu cao

social reflexivenesses

phản ứng phản chiếu xã hội

cognitive reflexivenesses

phản ứng phản chiếu nhận thức

emotional reflexivenesses

phản ứng phản chiếu cảm xúc

cultural reflexivenesses

phản ứng phản chiếu văn hóa

personal reflexivenesses

phản ứng phản chiếu cá nhân

reflexivenesses analysis

phân tích phản ứng phản chiếu

reflexivenesses theory

lý thuyết về phản ứng phản chiếu

reflexivenesses dynamics

động lực học của phản ứng phản chiếu

reflexivenesses effects

tác động của phản ứng phản chiếu

Câu ví dụ

reflexivenesses can be observed in many psychological studies.

các tính chất phản ánh có thể được quan sát trong nhiều nghiên cứu tâm lý.

the concept of reflexivenesses is crucial in understanding social interactions.

khái niệm về các tính chất phản ánh rất quan trọng trong việc hiểu các tương tác xã hội.

researchers often analyze the reflexivenesses of individuals in group settings.

các nhà nghiên cứu thường phân tích các tính chất phản ánh của các cá nhân trong các môi trường nhóm.

reflexivenesses play a significant role in self-awareness and personal growth.

các tính chất phản ánh đóng một vai trò quan trọng trong việc tự nhận thức và phát triển cá nhân.

understanding reflexivenesses helps in improving communication skills.

hiểu các tính chất phản ánh giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp.

philosophers often debate the implications of reflexivenesses in human behavior.

các nhà triết học thường tranh luận về những tác động của các tính chất phản ánh trong hành vi của con người.

in therapy, reflexivenesses can lead to breakthroughs in client understanding.

trong trị liệu, các tính chất phản ánh có thể dẫn đến những đột phá trong việc hiểu khách hàng.

reflexivenesses are essential for developing empathy towards others.

các tính chất phản ánh rất quan trọng để phát triển sự đồng cảm với người khác.

teachers encourage reflexivenesses to foster critical thinking in students.

các giáo viên khuyến khích các tính chất phản ánh để thúc đẩy tư duy phản biện ở học sinh.

exploring reflexivenesses can enhance one’s decision-making process.

khám phá các tính chất phản ánh có thể nâng cao quá trình ra quyết định của một người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay