refracting light
khúc xạ ánh sáng
refracting telescope
kính thiên văn khúc xạ
refracting surface
bề mặt khúc xạ
refracting prism
lăng kính khúc xạ
refracting wave
sóng khúc xạ
refracting index
chỉ số khúc xạ
refracting lens
thấu kính khúc xạ
refracting angle
góc khúc xạ
refracting boundary
ranh giới khúc xạ
refracting phenomenon
hiện tượng khúc xạ
the glass prism is refracting the light into a spectrum of colors.
lăng kính thủy tinh đang khúc xạ ánh sáng thành một quang phổ màu sắc.
refracting light can create beautiful rainbow effects.
khúc xạ ánh sáng có thể tạo ra những hiệu ứng cầu vồng tuyệt đẹp.
scientists study how different materials are refracting light.
các nhà khoa học nghiên cứu cách các vật liệu khác nhau khúc xạ ánh sáng.
the artist used refracting techniques to enhance the painting's depth.
nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật khúc xạ để tăng chiều sâu cho bức tranh.
refracting telescopes allow us to see distant stars clearly.
kính thiên văn khúc xạ cho phép chúng ta nhìn rõ các ngôi sao xa xôi.
when light is refracting, it changes direction as it enters a new medium.
khi ánh sáng khúc xạ, nó thay đổi hướng khi đi vào một môi trường mới.
refracting water droplets can create stunning visual effects.
những giọt nước khúc xạ có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh ngoạn mục.
the phenomenon of refracting is essential in optics.
hiện tượng khúc xạ rất quan trọng trong quang học.
refracting surfaces can distort images in interesting ways.
các bề mặt khúc xạ có thể làm biến dạng hình ảnh theo những cách thú vị.
understanding refracting principles is important for photographers.
hiểu các nguyên tắc khúc xạ rất quan trọng đối với các nhiếp ảnh gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay