diffracting light
kết ánh sáng
diffracting waves
kết các sóng
diffracting patterns
kết các hoa văn
diffracting edges
kết các cạnh
diffracting surfaces
kết các bề mặt
diffracting crystals
kết tinh thể
diffracting devices
thiết bị nhiễu xạ
diffracting elements
phần tử nhiễu xạ
diffracting lenses
thấu kính nhiễu xạ
diffracting filters
bộ lọc nhiễu xạ
the prism is diffracting the light into a spectrum of colors.
lăng kính đang khúc xạ ánh sáng thành một quang phổ màu sắc.
scientists are studying how diffracting patterns can affect laser beams.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các mô hình nhiễu xạ có thể ảnh hưởng đến chùm tia laser.
diffracting waves can create beautiful interference patterns.
các sóng nhiễu xạ có thể tạo ra các mô hình giao thoa đẹp mắt.
when diffracting sound waves, we can hear different frequencies.
khi nhiễu xạ các sóng âm, chúng ta có thể nghe thấy các tần số khác nhau.
diffracting light through a narrow slit produces distinct colors.
việc khúc xạ ánh sáng qua một khe hẹp tạo ra các màu sắc riêng biệt.
the experiment involved diffracting electrons to study their properties.
thí nghiệm liên quan đến việc khúc xạ các electron để nghiên cứu các tính chất của chúng.
diffracting patterns can be observed in everyday life, like in soap bubbles.
các mô hình nhiễu xạ có thể được quan sát trong cuộc sống hàng ngày, như trong bong bóng xà phòng.
engineers are using diffracting techniques to improve optical devices.
các kỹ sư đang sử dụng các kỹ thuật nhiễu xạ để cải thiện các thiết bị quang học.
diffracting light can help scientists understand atomic structures.
việc khúc xạ ánh sáng có thể giúp các nhà khoa học hiểu cấu trúc nguyên tử.
she demonstrated how diffracting materials can enhance imaging systems.
cô ấy đã chứng minh cách các vật liệu nhiễu xạ có thể nâng cao hệ thống hình ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay