| số nhiều | refractors |
refractor telescope
kính khúc xạ
refractor lens
thấu kính khúc xạ
refractor design
thiết kế kính khúc xạ
refractor optics
quang học khúc xạ
refractor type
loại kính khúc xạ
refractor system
hệ kính khúc xạ
refractor mount
ngàm kính khúc xạ
refractor telescope mount
ngàm kính thiên văn khúc xạ
refractor astronomy
thiên văn học khúc xạ
refractor adjustment
điều chỉnh kính khúc xạ
we need a refractor telescope for stargazing.
Chúng tôi cần một kính thiên văn khúc xạ để ngắm sao.
the refractor design allows for clearer images of distant stars.
Thiết kế kính thiên văn khúc xạ cho phép có được những hình ảnh rõ ràng hơn về các ngôi sao xa xôi.
he prefers a refractor over a reflector telescope.
Anh ấy thích kính thiên văn khúc xạ hơn kính thiên văn phản xạ.
refractor lenses are essential for high-quality photography.
Ống kính khúc xạ rất cần thiết cho việc chụp ảnh chất lượng cao.
the refractor's optics provide excellent color correction.
Thấu kính của kính thiên văn khúc xạ cung cấp khả năng hiệu chỉnh màu tuyệt vời.
using a refractor can enhance your viewing experience.
Sử dụng kính thiên văn khúc xạ có thể nâng cao trải nghiệm xem của bạn.
many astronomers recommend a refractor for beginners.
Nhiều nhà thiên văn học khuyên dùng kính thiên văn khúc xạ cho người mới bắt đầu.
the refractor was invented in the 17th century.
Kính thiên văn khúc xạ được phát minh vào thế kỷ 17.
adjusting the refractor can improve focus and clarity.
Điều chỉnh kính thiên văn khúc xạ có thể cải thiện độ sắc nét và độ rõ ràng.
he studied the properties of a refractor in his physics class.
Anh ấy đã nghiên cứu các đặc tính của kính thiên văn khúc xạ trong lớp vật lý của mình.
refractor telescope
kính khúc xạ
refractor lens
thấu kính khúc xạ
refractor design
thiết kế kính khúc xạ
refractor optics
quang học khúc xạ
refractor type
loại kính khúc xạ
refractor system
hệ kính khúc xạ
refractor mount
ngàm kính khúc xạ
refractor telescope mount
ngàm kính thiên văn khúc xạ
refractor astronomy
thiên văn học khúc xạ
refractor adjustment
điều chỉnh kính khúc xạ
we need a refractor telescope for stargazing.
Chúng tôi cần một kính thiên văn khúc xạ để ngắm sao.
the refractor design allows for clearer images of distant stars.
Thiết kế kính thiên văn khúc xạ cho phép có được những hình ảnh rõ ràng hơn về các ngôi sao xa xôi.
he prefers a refractor over a reflector telescope.
Anh ấy thích kính thiên văn khúc xạ hơn kính thiên văn phản xạ.
refractor lenses are essential for high-quality photography.
Ống kính khúc xạ rất cần thiết cho việc chụp ảnh chất lượng cao.
the refractor's optics provide excellent color correction.
Thấu kính của kính thiên văn khúc xạ cung cấp khả năng hiệu chỉnh màu tuyệt vời.
using a refractor can enhance your viewing experience.
Sử dụng kính thiên văn khúc xạ có thể nâng cao trải nghiệm xem của bạn.
many astronomers recommend a refractor for beginners.
Nhiều nhà thiên văn học khuyên dùng kính thiên văn khúc xạ cho người mới bắt đầu.
the refractor was invented in the 17th century.
Kính thiên văn khúc xạ được phát minh vào thế kỷ 17.
adjusting the refractor can improve focus and clarity.
Điều chỉnh kính thiên văn khúc xạ có thể cải thiện độ sắc nét và độ rõ ràng.
he studied the properties of a refractor in his physics class.
Anh ấy đã nghiên cứu các đặc tính của kính thiên văn khúc xạ trong lớp vật lý của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay