ref docs
tài liệu tham khảo
ref links
liên kết tham khảo
ref materials
tài liệu tham khảo
ref guide
hướng dẫn tham khảo
ref data
dữ liệu tham khảo
ref notes
ghi chú tham khảo
ref codes
mã tham khảo
ref images
hình ảnh tham khảo
ref lists
danh sách tham khảo
ref examples
ví dụ tham khảo
the refs made a crucial decision in the final minutes of the game.
Các trọng tài đã đưa ra một quyết định quan trọng trong những phút cuối của trận đấu.
many fans were unhappy with the refs' calls during the match.
Nhiều người hâm mộ không hài lòng với các quyết định của trọng tài trong trận đấu.
the refs need to be more consistent with their decisions.
Các trọng tài cần phải nhất quán hơn trong các quyết định của họ.
players often argue with the refs over controversial calls.
Các cầu thủ thường tranh luận với trọng tài về các tình huống gây tranh cãi.
after reviewing the video, the refs changed their initial call.
Sau khi xem lại video, trọng tài đã thay đổi quyết định ban đầu của họ.
the refs are trained to handle high-pressure situations.
Các trọng tài được huấn luyện để xử lý các tình huống áp lực cao.
critics say that refs should receive better training.
Các nhà phê bình cho rằng trọng tài nên được đào tạo tốt hơn.
refs play a vital role in ensuring fair play in sports.
Trọng tài đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng trong thể thao.
some refs are more lenient than others when enforcing rules.
Một số trọng tài khoan dung hơn những người khác khi thực thi các quy tắc.
the game was delayed because the refs were reviewing a play.
Trận đấu bị trì hoãn vì trọng tài đang xem lại một tình huống.
ref docs
tài liệu tham khảo
ref links
liên kết tham khảo
ref materials
tài liệu tham khảo
ref guide
hướng dẫn tham khảo
ref data
dữ liệu tham khảo
ref notes
ghi chú tham khảo
ref codes
mã tham khảo
ref images
hình ảnh tham khảo
ref lists
danh sách tham khảo
ref examples
ví dụ tham khảo
the refs made a crucial decision in the final minutes of the game.
Các trọng tài đã đưa ra một quyết định quan trọng trong những phút cuối của trận đấu.
many fans were unhappy with the refs' calls during the match.
Nhiều người hâm mộ không hài lòng với các quyết định của trọng tài trong trận đấu.
the refs need to be more consistent with their decisions.
Các trọng tài cần phải nhất quán hơn trong các quyết định của họ.
players often argue with the refs over controversial calls.
Các cầu thủ thường tranh luận với trọng tài về các tình huống gây tranh cãi.
after reviewing the video, the refs changed their initial call.
Sau khi xem lại video, trọng tài đã thay đổi quyết định ban đầu của họ.
the refs are trained to handle high-pressure situations.
Các trọng tài được huấn luyện để xử lý các tình huống áp lực cao.
critics say that refs should receive better training.
Các nhà phê bình cho rằng trọng tài nên được đào tạo tốt hơn.
refs play a vital role in ensuring fair play in sports.
Trọng tài đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng trong thể thao.
some refs are more lenient than others when enforcing rules.
Một số trọng tài khoan dung hơn những người khác khi thực thi các quy tắc.
the game was delayed because the refs were reviewing a play.
Trận đấu bị trì hoãn vì trọng tài đang xem lại một tình huống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay