regale with stories
dạt dào kể chuyện
regale with jokes
dạt dào kể chuyện cười
regale with music
dạt dào với âm nhạc
regale oneself with food
thưởng thức đồ ăn ngon
regale the honoured guests with a feast
nuông nán những vị khách quý bằng một bữa tiệc
he was regaled with excellent home cooking.
anh ấy được nuông nán với món ăn nhà làm tuyệt vời.
The mother regaled the boys with sea stories.
Người mẹ đã kể cho các bé những câu chuyện về biển.
He regaled us with some jokes.
Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe một vài câu chuyện cười.
he regaled her with a colourful account of that afternoon's meeting.
anh ấy đã kể cho cô ấy nghe một câu chuyện đầy màu sắc về cuộc họp chiều hôm đó.
regale with stories
dạt dào kể chuyện
regale with jokes
dạt dào kể chuyện cười
regale with music
dạt dào với âm nhạc
regale oneself with food
thưởng thức đồ ăn ngon
regale the honoured guests with a feast
nuông nán những vị khách quý bằng một bữa tiệc
he was regaled with excellent home cooking.
anh ấy được nuông nán với món ăn nhà làm tuyệt vời.
The mother regaled the boys with sea stories.
Người mẹ đã kể cho các bé những câu chuyện về biển.
He regaled us with some jokes.
Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe một vài câu chuyện cười.
he regaled her with a colourful account of that afternoon's meeting.
anh ấy đã kể cho cô ấy nghe một câu chuyện đầy màu sắc về cuộc họp chiều hôm đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay