regaling tales
kể chuyện rửng rỡ
regaling guests
kể chuyện cho khách
regaling stories
kể những câu chuyện
regaling friends
kể chuyện cho bạn bè
regaling audience
kể chuyện cho khán giả
regaling children
kể chuyện cho trẻ em
regaling family
kể chuyện cho gia đình
regaling everyone
kể chuyện cho tất cả mọi người
regaling with humor
kể chuyện hài hước
regaling with anecdotes
kể chuyện với những câu chuyện ngắn gọn
the storyteller was regaling the audience with tales of adventure.
người kể chuyện đang say mê kể cho khán giả nghe những câu chuyện phiêu lưu.
she spent the evening regaling her friends with funny anecdotes.
cô ấy đã dành cả buổi tối để kể cho bạn bè nghe những câu chuyện hài hước.
he was regaling us with stories from his travels around the world.
anh ấy đang kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về những chuyến đi vòng quanh thế giới của anh ấy.
the comedian was regaling the crowd with hilarious jokes.
người hài đang kể cho khán giả nghe những câu chuyện cười hài hước.
during dinner, she kept regaling us with her childhood memories.
trong bữa tối, cô ấy liên tục kể cho chúng tôi nghe những kỷ niệm thời thơ ấu của cô ấy.
he enjoys regaling his grandchildren with stories of his youth.
anh ấy thích kể cho các cháu của mình nghe những câu chuyện về tuổi trẻ của anh ấy.
the tour guide was regaling us with the history of the ancient ruins.
hướng dẫn viên du lịch đang kể cho chúng tôi nghe về lịch sử của những tàn tích cổ đại.
at the party, they were regaling everyone with their travel adventures.
ở bữa tiệc, họ kể cho mọi người nghe về những cuộc phiêu lưu du lịch của họ.
she has a talent for regaling her audience with captivating stories.
cô ấy có tài kể cho khán giả nghe những câu chuyện hấp dẫn.
the old man sat down, regaling the children with tales of dragons.
ông lão ngồi xuống, kể cho trẻ em nghe những câu chuyện về rồng.
regaling tales
kể chuyện rửng rỡ
regaling guests
kể chuyện cho khách
regaling stories
kể những câu chuyện
regaling friends
kể chuyện cho bạn bè
regaling audience
kể chuyện cho khán giả
regaling children
kể chuyện cho trẻ em
regaling family
kể chuyện cho gia đình
regaling everyone
kể chuyện cho tất cả mọi người
regaling with humor
kể chuyện hài hước
regaling with anecdotes
kể chuyện với những câu chuyện ngắn gọn
the storyteller was regaling the audience with tales of adventure.
người kể chuyện đang say mê kể cho khán giả nghe những câu chuyện phiêu lưu.
she spent the evening regaling her friends with funny anecdotes.
cô ấy đã dành cả buổi tối để kể cho bạn bè nghe những câu chuyện hài hước.
he was regaling us with stories from his travels around the world.
anh ấy đang kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về những chuyến đi vòng quanh thế giới của anh ấy.
the comedian was regaling the crowd with hilarious jokes.
người hài đang kể cho khán giả nghe những câu chuyện cười hài hước.
during dinner, she kept regaling us with her childhood memories.
trong bữa tối, cô ấy liên tục kể cho chúng tôi nghe những kỷ niệm thời thơ ấu của cô ấy.
he enjoys regaling his grandchildren with stories of his youth.
anh ấy thích kể cho các cháu của mình nghe những câu chuyện về tuổi trẻ của anh ấy.
the tour guide was regaling us with the history of the ancient ruins.
hướng dẫn viên du lịch đang kể cho chúng tôi nghe về lịch sử của những tàn tích cổ đại.
at the party, they were regaling everyone with their travel adventures.
ở bữa tiệc, họ kể cho mọi người nghe về những cuộc phiêu lưu du lịch của họ.
she has a talent for regaling her audience with captivating stories.
cô ấy có tài kể cho khán giả nghe những câu chuyện hấp dẫn.
the old man sat down, regaling the children with tales of dragons.
ông lão ngồi xuống, kể cho trẻ em nghe những câu chuyện về rồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay