regaling

[US]/rɪˈɡeɪlɪŋ/
[UK]/rɪˈɡeɪlɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

vt. làm cho ai đó giải trí hoặc vui vẻ với những câu chuyện hoặc trải nghiệm
vi. thưởng thức hoặc tìm niềm vui trong điều gì đó
n. hành động giải trí hoặc cung cấp sự hiếu khách

Phrases & Collocations

regaling tales

kể chuyện rửng rỡ

regaling guests

kể chuyện cho khách

regaling stories

kể những câu chuyện

regaling friends

kể chuyện cho bạn bè

regaling audience

kể chuyện cho khán giả

regaling children

kể chuyện cho trẻ em

regaling family

kể chuyện cho gia đình

regaling everyone

kể chuyện cho tất cả mọi người

regaling with humor

kể chuyện hài hước

regaling with anecdotes

kể chuyện với những câu chuyện ngắn gọn

Example Sentences

the storyteller was regaling the audience with tales of adventure.

người kể chuyện đang say mê kể cho khán giả nghe những câu chuyện phiêu lưu.

she spent the evening regaling her friends with funny anecdotes.

cô ấy đã dành cả buổi tối để kể cho bạn bè nghe những câu chuyện hài hước.

he was regaling us with stories from his travels around the world.

anh ấy đang kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về những chuyến đi vòng quanh thế giới của anh ấy.

the comedian was regaling the crowd with hilarious jokes.

người hài đang kể cho khán giả nghe những câu chuyện cười hài hước.

during dinner, she kept regaling us with her childhood memories.

trong bữa tối, cô ấy liên tục kể cho chúng tôi nghe những kỷ niệm thời thơ ấu của cô ấy.

he enjoys regaling his grandchildren with stories of his youth.

anh ấy thích kể cho các cháu của mình nghe những câu chuyện về tuổi trẻ của anh ấy.

the tour guide was regaling us with the history of the ancient ruins.

hướng dẫn viên du lịch đang kể cho chúng tôi nghe về lịch sử của những tàn tích cổ đại.

at the party, they were regaling everyone with their travel adventures.

ở bữa tiệc, họ kể cho mọi người nghe về những cuộc phiêu lưu du lịch của họ.

she has a talent for regaling her audience with captivating stories.

cô ấy có tài kể cho khán giả nghe những câu chuyện hấp dẫn.

the old man sat down, regaling the children with tales of dragons.

ông lão ngồi xuống, kể cho trẻ em nghe những câu chuyện về rồng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now