regia

[Mỹ]/ˈriːdʒiə/
[Anh]/ˈriːdʒiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cung điện hoặc đền thờ hoàng gia; phòng phụ (từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'hoàng gia' hoặc 'nơi cung đình')
Các dạng của từ
số nhiềuregias

Câu ví dụ

the via regia was once the most important trade route in medieval germany.

Con đường Via Regia từng là tuyến đường thương mại quan trọng nhất ở Đức thời trung cổ.

archaeologists discovered well-preserved mosaics in the ars regia.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện những mosaics được bảo tồn tốt trong Ars Regia.

the royal botanical garden houses several species named "regia."

Vườn thực vật hoàng gia lưu giữ nhiều loài cây có tên "Regia."

scholars studied the ars regia to understand medieval artistic traditions.

Các học giả nghiên cứu Ars Regia để hiểu về các truyền thống nghệ thuật thời trung cổ.

the ancient via regia connected major european cities.

Con đường Via Regia cổ đại nối các thành phố lớn ở châu Âu.

visitors marvel at the regal architecture of the regia museum.

Các du khách ngỡ ngàng trước kiến trúc tráng lệ của bảo tàng Regia.

historians documented the significance of the via regia in european trade.

Các nhà sử học đã ghi chép về tầm quan trọng của Via Regia trong thương mại châu Âu.

the ars regia exhibition showcases royal artifacts from the renaissance.

Triển lãm Ars Regia trưng bày các hiện vật hoàng gia từ thời Phục hưng.

"regia" often appears in the latin names of royal plants.

"Regia" thường xuất hiện trong các tên tiếng Latinh của các loài thực vật hoàng gia.

the via regia remains an important pilgrimage route today.

Con đường Via Regia vẫn là một tuyến đường hành hương quan trọng ngày nay.

experts restored the ancient frescoes in the regia palace.

Các chuyên gia đã phục chế các bức tranh tường cổ trong cung điện Regia.

researchers published a comprehensive study of via regia's history.

Các nhà nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu toàn diện về lịch sử của Via Regia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay