regilds the crown
tái mạ vàng vương miện
regilds the frame
tái mạ vàng khung
regilds the edges
tái mạ vàng các cạnh
regilds the statue
tái mạ vàng tượng
regilds the artifacts
tái mạ vàng các cổ vật
regilds the mirror
tái mạ vàng gương
regilds the altar
tái mạ vàng bàn thờ
regilds the book
tái mạ vàng sách
regilds the doors
tái mạ vàng các cánh cửa
regilds the furniture
tái mạ vàng đồ nội thất
he regilds the old picture frame to make it look new.
anh ta phủ vàng lại khung tranh cũ để làm cho nó trông mới.
the artist regilds the sculpture every few years.
nghệ sĩ phủ vàng lại bức điêu khắc sau vài năm.
the restoration team regilds the church altar every decade.
nhóm phục chế phủ vàng lại bàn thờ nhà thờ sau mỗi thập kỷ.
to preserve its beauty, he regilds the antique lamp regularly.
để bảo tồn vẻ đẹp của nó, anh ta thường xuyên phủ vàng lại chiếc đèn cổ.
regilds the crown
tái mạ vàng vương miện
regilds the frame
tái mạ vàng khung
regilds the edges
tái mạ vàng các cạnh
regilds the statue
tái mạ vàng tượng
regilds the artifacts
tái mạ vàng các cổ vật
regilds the mirror
tái mạ vàng gương
regilds the altar
tái mạ vàng bàn thờ
regilds the book
tái mạ vàng sách
regilds the doors
tái mạ vàng các cánh cửa
regilds the furniture
tái mạ vàng đồ nội thất
he regilds the old picture frame to make it look new.
anh ta phủ vàng lại khung tranh cũ để làm cho nó trông mới.
the artist regilds the sculpture every few years.
nghệ sĩ phủ vàng lại bức điêu khắc sau vài năm.
the restoration team regilds the church altar every decade.
nhóm phục chế phủ vàng lại bàn thờ nhà thờ sau mỗi thập kỷ.
to preserve its beauty, he regilds the antique lamp regularly.
để bảo tồn vẻ đẹp của nó, anh ta thường xuyên phủ vàng lại chiếc đèn cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay