| số nhiều | regimentals |
regimental badge
huy hiệu trung đoàn
regimental headquarters
trụ sở trung đoàn
regimental sergeant major
trưởng trung đội
regimental badge
huy hiệu trung đoàn
regimental headquarters
trụ sở trung đoàn
regimental sergeant major
trưởng trung đội
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay