regimental

[Mỹ]/ˌredʒɪˈmentl/
[Anh]/ˌredʒɪˈmentl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một trung đoàn.
Word Forms
số nhiềuregimentals

Cụm từ & Cách kết hợp

regimental badge

huy hiệu trung đoàn

regimental headquarters

trụ sở trung đoàn

regimental sergeant major

trưởng trung đội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay