| số nhiều | regimentalss |
military regimentals
trang phục quân sự
formal regimentals
trang phục lễ phục
ceremonial regimentals
trang phục nghi lễ
traditional regimentals
trang phục truyền thống
officer's regimentals
trang phục của sĩ quan
dress regimentals
trang phục dạ hội
regimentals uniform
đồng phục quân sự
custom regimentals
trang phục tùy chỉnh
regimentals display
trang phục trưng bày
regimentals attire
trang phục
the soldiers wore their regimentals with pride during the parade.
Các binh lính tự hào khoác lên mình bộ quân phục của đơn vị trong cuộc diễu hành.
he carefully polished his regimentals before the ceremony.
Anh ta cẩn thận đánh bóng bộ quân phục của mình trước buổi lễ.
regimentals are often used to signify rank and unit.
Bộ quân phục thường được sử dụng để thể hiện cấp bậc và đơn vị.
she found her grandfather's old regimentals in the attic.
Cô tìm thấy bộ quân phục cũ của ông nội trong tầng áp.
wearing regimentals can instill a sense of discipline.
Mặc quân phục có thể tạo ra một cảm giác kỷ luật.
he was excited to receive his new regimentals after joining the army.
Anh rất vui khi nhận được bộ quân phục mới sau khi gia nhập quân đội.
the regimentals were tailored to fit perfectly.
Bộ quân phục được may vừa vặn hoàn hảo.
during the reunion, everyone wore their old regimentals.
Trong buổi họp mặt, mọi người đều mặc bộ quân phục cũ của mình.
regimentals often feature distinct colors and insignia.
Bộ quân phục thường có các màu sắc và huy hiệu riêng biệt.
he felt a wave of nostalgia when he saw the regimentals.
Anh cảm thấy một làn sóng hoài niệm khi nhìn thấy bộ quân phục.
military regimentals
trang phục quân sự
formal regimentals
trang phục lễ phục
ceremonial regimentals
trang phục nghi lễ
traditional regimentals
trang phục truyền thống
officer's regimentals
trang phục của sĩ quan
dress regimentals
trang phục dạ hội
regimentals uniform
đồng phục quân sự
custom regimentals
trang phục tùy chỉnh
regimentals display
trang phục trưng bày
regimentals attire
trang phục
the soldiers wore their regimentals with pride during the parade.
Các binh lính tự hào khoác lên mình bộ quân phục của đơn vị trong cuộc diễu hành.
he carefully polished his regimentals before the ceremony.
Anh ta cẩn thận đánh bóng bộ quân phục của mình trước buổi lễ.
regimentals are often used to signify rank and unit.
Bộ quân phục thường được sử dụng để thể hiện cấp bậc và đơn vị.
she found her grandfather's old regimentals in the attic.
Cô tìm thấy bộ quân phục cũ của ông nội trong tầng áp.
wearing regimentals can instill a sense of discipline.
Mặc quân phục có thể tạo ra một cảm giác kỷ luật.
he was excited to receive his new regimentals after joining the army.
Anh rất vui khi nhận được bộ quân phục mới sau khi gia nhập quân đội.
the regimentals were tailored to fit perfectly.
Bộ quân phục được may vừa vặn hoàn hảo.
during the reunion, everyone wore their old regimentals.
Trong buổi họp mặt, mọi người đều mặc bộ quân phục cũ của mình.
regimentals often feature distinct colors and insignia.
Bộ quân phục thường có các màu sắc và huy hiệu riêng biệt.
he felt a wave of nostalgia when he saw the regimentals.
Anh cảm thấy một làn sóng hoài niệm khi nhìn thấy bộ quân phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay