regularizing payments
khu vực hóa các khoản thanh toán
regularizing procedures
khu vực hóa các thủ tục
regularizing accounts
khu vực hóa các tài khoản
regularizing status
khu vực hóa tình trạng
regularizing operations
khu vực hóa các hoạt động
regularizing practices
khu vực hóa các phương pháp
regularizing laws
khu vực hóa các luật lệ
regularizing methods
khu vực hóa các phương pháp
regularizing activities
khu vực hóa các hoạt động
regularizing systems
khu vực hóa các hệ thống
regularizing the workflow can improve efficiency.
việc chuẩn hóa quy trình làm việc có thể cải thiện hiệu quả.
the team is focused on regularizing their processes.
nhóm đang tập trung vào việc chuẩn hóa các quy trình của họ.
regularizing the schedule helps everyone stay on track.
việc chuẩn hóa lịch trình giúp mọi người luôn đi đúng hướng.
she is regularizing her exercise routine for better health.
cô ấy đang chuẩn hóa thói quen tập thể dục của mình để có sức khỏe tốt hơn.
regularizing the budget is essential for financial stability.
việc chuẩn hóa ngân sách là điều cần thiết cho sự ổn định tài chính.
the company is regularizing its hiring practices.
công ty đang chuẩn hóa các quy trình tuyển dụng của mình.
regularizing communication can reduce misunderstandings.
việc chuẩn hóa giao tiếp có thể giảm thiểu sự hiểu lầm.
they are regularizing the training sessions for all employees.
họ đang chuẩn hóa các buổi đào tạo cho tất cả nhân viên.
regularizing the data entry process minimizes errors.
việc chuẩn hóa quy trình nhập liệu giúp giảm thiểu lỗi.
regularizing the guidelines will ensure consistency across projects.
việc chuẩn hóa các hướng dẫn sẽ đảm bảo tính nhất quán trên các dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay