normalization

[Mỹ]/ˌnɔːməlaɪˈzeɪʃn/
[Anh]/ˌnɔːrmələˈzeɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuẩn hóa; tiêu chuẩn hóa; sự đều đặn.

Cụm từ & Cách kết hợp

data normalization

chuẩn hóa dữ liệu

normalization process

quy trình chuẩn hóa

area normalization method

phương pháp chuẩn hóa diện tích

Câu ví dụ

This paper firstly introduces the theory of normalization and denormalization in logical design of database.

Bài báo này giới thiệu lần đầu tiên về lý thuyết chuẩn hóa và phi chuẩn hóa trong thiết kế cơ sở dữ liệu logic.

The visit signalled the normalization of relations between the two countries.

Chuyến thăm này đánh dấu sự bình thường hóa quan hệ giữa hai quốc gia.

Results The contents of loganin and morroniside was higher than 98% by normalization method of HPLC.

Kết quả: Hàm lượng loganin và morroniside cao hơn 98% theo phương pháp chuẩn hóa HPLC.

The normalization of relations between the two countries is a positive step.

Việc bình thường hóa quan hệ giữa hai quốc gia là một bước tiến tích cực.

Normalization of trade relations will benefit both economies.

Việc bình thường hóa quan hệ thương mại sẽ có lợi cho cả hai nền kinh tế.

The normalization process may take some time to complete.

Quá trình bình thường hóa có thể mất một thời gian để hoàn thành.

Normalization of diplomatic ties is crucial for maintaining peace.

Việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao là rất quan trọng để duy trì hòa bình.

The normalization of the situation in the region will require cooperation from all parties.

Việc bình thường hóa tình hình trong khu vực sẽ đòi hỏi sự hợp tác từ tất cả các bên.

Normalization of the supply chain is essential for the smooth operation of the business.

Việc bình thường hóa chuỗi cung ứng là điều cần thiết để đảm bảo hoạt động trơn tru của doanh nghiệp.

Efforts are being made towards the normalization of working conditions for employees.

Những nỗ lực đang được thực hiện để bình thường hóa điều kiện làm việc cho nhân viên.

Normalization of sleep patterns is important for overall health and well-being.

Việc bình thường hóa các kiểu giấc ngủ rất quan trọng cho sức khỏe và sự hạnh phúc tổng thể.

The normalization of body temperature after a fever is a sign of recovery.

Việc cơ thể trở lại nhiệt độ bình thường sau khi sốt là dấu hiệu của sự phục hồi.

The normalization of online learning has become more common due to the pandemic.

Việc áp dụng học trực tuyến trở nên phổ biến hơn do đại dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay