reheeling

[Mỹ]/[ˌriːˈhiːlɪŋ]/
[Anh]/[ˌriːˈhiːlɪŋ]/

Dịch

v. Để tái thiết lập lại độ nghiêng của thuyền buồm.
n. Quy trình tái thiết lập lại độ nghiêng của thuyền buồm.

Cụm từ & Cách kết hợp

reheeling the boat

Việt Nam dịch thuật

reheeling quickly

Việt Nam dịch thuật

reheeling process

Việt Nam dịch thuật

reheeling angle

Việt Nam dịch thuật

reheeling technique

Việt Nam dịch thuật

reheeling practice

Việt Nam dịch thuật

reheeling stability

Việt Nam dịch thuật

reheeling system

Việt Nam dịch thuật

reheeling effectively

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the climber carefully checked the reheeling points on the rock face.

Người leo núi cẩn thận kiểm tra các điểm reheeling trên mặt đá.

after a long route, reheeling is essential for maintaining grip.

Sau một tuyến đường dài, reheeling là điều cần thiết để duy trì lực bám.

he practiced his reheeling technique on the climbing wall.

Anh ấy luyện tập kỹ thuật reheeling của mình trên bức tường leo núi.

reheeling with a precise foot placement can significantly improve performance.

Reheeling với vị trí chân chính xác có thể cải thiện đáng kể hiệu suất.

she used reheeling to overcome a difficult crux on the climb.

Cô ấy sử dụng reheeling để vượt qua một điểm khó trên hành trình leo.

consistent reheeling is a key skill for advanced climbers.

Reheeling đều đặn là một kỹ năng quan trọng đối với các nhà leo núi cao cấp.

the guide demonstrated the proper technique for dynamic reheeling.

Hướng dẫn viên đã minh họa kỹ thuật đúng đắn cho reheeling động.

reheeling allows climbers to shift their center of gravity effectively.

Reheeling cho phép các nhà leo núi di chuyển trọng tâm của họ một cách hiệu quả.

he noticed a slight wear on the holds and planned for reheeling.

Anh ấy nhận thấy một chút mài mòn trên các điểm bám và lên kế hoạch cho reheeling.

reheeling requires good body awareness and footwork.

Reheeling đòi hỏi sự nhận thức cơ thể tốt và kỹ thuật chân.

she incorporated reheeling into her climbing strategy.

Cô ấy đã đưa reheeling vào chiến lược leo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay