reinterpreted art
nghệ thuật được diễn giải lại
reinterpreted concepts
các khái niệm được diễn giải lại
reinterpreted history
lịch sử được diễn giải lại
reinterpreted ideas
các ý tưởng được diễn giải lại
reinterpreted themes
các chủ đề được diễn giải lại
reinterpreted texts
các văn bản được diễn giải lại
reinterpreted symbols
các biểu tượng được diễn giải lại
reinterpreted narratives
các tường thuật được diễn giải lại
reinterpreted performances
các buổi biểu diễn được diễn giải lại
reinterpreted traditions
các truyền thống được diễn giải lại
reinterpreted meaning
ý nghĩa được diễn giải lại
reinterpreted text
văn bản được diễn giải lại
reinterpreted concept
khái niệm được diễn giải lại
reinterpreted narrative
tường thuật được diễn giải lại
reinterpreted tradition
truyền thống được diễn giải lại
reinterpreted role
vai trò được diễn giải lại
reinterpreted style
phong cách được diễn giải lại
reinterpreted theory
thuyết được diễn giải lại
the artist reinterpreted the classic painting in a modern style.
nghệ sĩ đã diễn giải lại bức tranh cổ điển theo phong cách hiện đại.
her story was reinterpreted by the director for the film adaptation.
câu chuyện của cô ấy đã được đạo diễn diễn giải lại cho phần chuyển thể phim.
the poem was reinterpreted to reflect contemporary issues.
bản thơ đã được diễn giải lại để phản ánh các vấn đề đương đại.
scientists have reinterpreted the data to draw new conclusions.
các nhà khoa học đã diễn giải lại dữ liệu để rút ra những kết luận mới.
the historical event was reinterpreted in light of new evidence.
sự kiện lịch sử đã được diễn giải lại dưới ánh sáng của những bằng chứng mới.
she reinterpreted the song to give it a fresh sound.
cô ấy đã diễn giải lại bài hát để tạo ra một âm thanh mới mẻ hơn.
the novel was reinterpreted for a younger audience.
tiểu thuyết đã được diễn giải lại cho đối tượng khán giả trẻ hơn.
the concept was reinterpreted to suit modern technology.
khái niệm đã được diễn giải lại để phù hợp với công nghệ hiện đại.
critics have reinterpreted the play as a commentary on society.
các nhà phê bình đã diễn giải lại vở kịch như một bình luận về xã hội.
the dance was reinterpreted to express deeper emotions.
vở khiêu vũ đã được diễn giải lại để thể hiện những cảm xúc sâu sắc hơn.
reinterpreted art
nghệ thuật được diễn giải lại
reinterpreted concepts
các khái niệm được diễn giải lại
reinterpreted history
lịch sử được diễn giải lại
reinterpreted ideas
các ý tưởng được diễn giải lại
reinterpreted themes
các chủ đề được diễn giải lại
reinterpreted texts
các văn bản được diễn giải lại
reinterpreted symbols
các biểu tượng được diễn giải lại
reinterpreted narratives
các tường thuật được diễn giải lại
reinterpreted performances
các buổi biểu diễn được diễn giải lại
reinterpreted traditions
các truyền thống được diễn giải lại
reinterpreted meaning
ý nghĩa được diễn giải lại
reinterpreted text
văn bản được diễn giải lại
reinterpreted concept
khái niệm được diễn giải lại
reinterpreted narrative
tường thuật được diễn giải lại
reinterpreted tradition
truyền thống được diễn giải lại
reinterpreted role
vai trò được diễn giải lại
reinterpreted style
phong cách được diễn giải lại
reinterpreted theory
thuyết được diễn giải lại
the artist reinterpreted the classic painting in a modern style.
nghệ sĩ đã diễn giải lại bức tranh cổ điển theo phong cách hiện đại.
her story was reinterpreted by the director for the film adaptation.
câu chuyện của cô ấy đã được đạo diễn diễn giải lại cho phần chuyển thể phim.
the poem was reinterpreted to reflect contemporary issues.
bản thơ đã được diễn giải lại để phản ánh các vấn đề đương đại.
scientists have reinterpreted the data to draw new conclusions.
các nhà khoa học đã diễn giải lại dữ liệu để rút ra những kết luận mới.
the historical event was reinterpreted in light of new evidence.
sự kiện lịch sử đã được diễn giải lại dưới ánh sáng của những bằng chứng mới.
she reinterpreted the song to give it a fresh sound.
cô ấy đã diễn giải lại bài hát để tạo ra một âm thanh mới mẻ hơn.
the novel was reinterpreted for a younger audience.
tiểu thuyết đã được diễn giải lại cho đối tượng khán giả trẻ hơn.
the concept was reinterpreted to suit modern technology.
khái niệm đã được diễn giải lại để phù hợp với công nghệ hiện đại.
critics have reinterpreted the play as a commentary on society.
các nhà phê bình đã diễn giải lại vở kịch như một bình luận về xã hội.
the dance was reinterpreted to express deeper emotions.
vở khiêu vũ đã được diễn giải lại để thể hiện những cảm xúc sâu sắc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay