reframe the issue
khung vấn đề lại
reframe the conversation
khung cuộc trò chuyện lại
reframe your thinking
khung cách suy nghĩ của bạn lại
reframe the narrative
khung câu chuyện lại
reframe the problem
khung vấn đề lại
reframe the goals
khung mục tiêu lại
reframe the situation
khung tình huống lại
reframe the context
khung bối cảnh lại
reframe the challenge
khung thử thách lại
reframe the outcome
khung kết quả lại
we need to reframe the problem to find a better solution.
Chúng ta cần phải tái cấu trúc vấn đề để tìm ra giải pháp tốt hơn.
it's important to reframe negative thoughts into positive ones.
Điều quan trọng là phải tái cấu trúc những suy nghĩ tiêu cực thành những suy nghĩ tích cực.
she decided to reframe her goals for the new year.
Cô ấy quyết định tái cấu trúc mục tiêu của mình cho năm mới.
by reframing the discussion, we can achieve more productive outcomes.
Bằng cách tái cấu trúc cuộc thảo luận, chúng ta có thể đạt được kết quả hiệu quả hơn.
he tried to reframe the situation to make it less stressful.
Anh ấy đã cố gắng tái cấu trúc tình huống để giảm bớt căng thẳng.
reframing challenges as opportunities can change your perspective.
Việc tái cấu trúc những thử thách thành cơ hội có thể thay đổi quan điểm của bạn.
they needed to reframe their marketing strategy to attract more customers.
Họ cần phải tái cấu trúc chiến lược marketing của mình để thu hút thêm khách hàng.
we should reframe our approach to education for better results.
Chúng ta nên tái cấu trúc cách tiếp cận giáo dục của mình để đạt được kết quả tốt hơn.
reframing the narrative can help in healing from past traumas.
Việc tái cấu trúc câu chuyện có thể giúp chữa lành những tổn thương trong quá khứ.
it's essential to reframe feedback as a tool for growth.
Điều quan trọng là phải tái cấu trúc phản hồi như một công cụ để phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay