relapsings

[Mỹ]/rɪˈlæpsɪŋz/
[Anh]/rɪˈlæpsɪŋz/

Dịch

n. các trường hợp quay trở lại tình trạng hoặc hành vi không mong muốn trước đây sau một khoảng thời gian cải thiện

Câu ví dụ

the patient experienced multiple relapsings before achieving remission.

Bệnh nhân đã trải qua nhiều đợt tái phát trước khi đạt được sự thuyên giảm.

relapsings are common in this type of autoimmune disorder.

Tái phát là phổ biến trong loại rối loạn tự miễn này.

the doctor noted several relapsings in the patient's medical history.

Bác sĩ đã ghi nhận nhiều đợt tái phát trong tiền sử y tế của bệnh nhân.

studies show that early treatment reduces the frequency of relapsings.

Nghiên cứu cho thấy điều trị sớm có thể làm giảm tần suất tái phát.

relapsings can be triggered by stress and fatigue.

Tái phát có thể bị kích hoạt bởi căng thẳng và mệt mỏi.

the medication helps prevent future relapsings.

Thuốc giúp ngăn ngừa các đợt tái phát trong tương lai.

patients should report any signs of relapsings to their doctor immediately.

Bệnh nhân nên báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của tái phát.

multiple relapsings may indicate the need for a different treatment approach.

Nhiều đợt tái phát có thể cho thấy nhu cầu thay đổi phương pháp điều trị.

the disease is characterized by periodic relapsings and remissions.

Bệnh được đặc trưng bởi các đợt tái phát và thuyên giảm định kỳ.

researchers are studying what causes these frequent relapsings.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra các đợt tái phát thường xuyên này.

relapsings often worsen the patient's overall prognosis.

Tái phát thường làm xấu đi tiên lượng chung của bệnh nhân.

between relapsings, patients may experience periods of relative normalcy.

Giữa các đợt tái phát, bệnh nhân có thể trải qua các giai đoạn tương đối bình thường.

the pattern of relapsings varies significantly between individuals.

Mô hình tái phát thay đổi đáng kể giữa các cá nhân.

some patients experience fewer relapsings with proper management.

Một số bệnh nhân trải qua ít tái phát hơn với quản lý đúng cách.

tracking relapsings helps doctors adjust treatment plans effectively.

Theo dõi các đợt tái phát giúp bác sĩ điều chỉnh kế hoạch điều trị hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay