musical progressions
tiến trình âm nhạc
mathematical progressions
tiến trình toán học
progressions of change
tiến trình thay đổi
progressions in learning
tiến trình trong học tập
linear progressions
tiến trình tuyến tính
geometric progressions
tiến trình hình học
progressions of events
tiến trình sự kiện
progressions of ideas
tiến trình ý tưởng
progressions in health
tiến trình trong sức khỏe
progressions in technology
tiến trình trong công nghệ
the teacher explained the progressions of the mathematical concepts.
giáo viên đã giải thích các bước phát triển của các khái niệm toán học.
understanding the progressions in music theory is essential for composers.
hiểu các bước phát triển trong lý thuyết âm nhạc là điều cần thiết đối với các nhà soạn nhạc.
she noted the progressions in his recovery after the surgery.
cô ấy đã lưu ý các bước phát triển trong quá trình hồi phục của anh ấy sau phẫu thuật.
the progressions of the plot kept the audience engaged.
các bước phát triển của cốt truyện đã khiến khán giả bị cuốn hút.
he studied the progressions of various dance styles.
anh ấy đã nghiên cứu các bước phát triển của nhiều phong cách khiêu vũ khác nhau.
the progressions in technology have changed our daily lives.
các bước phát triển trong công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
she admired the progressions of colors in the sunset.
cô ấy ngưỡng mộ các bước phát triển của màu sắc trong hoàng hôn.
the progressions of events led to an unexpected conclusion.
các bước phát triển của các sự kiện đã dẫn đến một kết luận bất ngờ.
he mapped out the progressions of his career path.
anh ấy đã vạch ra các bước phát triển trong sự nghiệp của mình.
learning about the progressions in history helps us understand the present.
học về các bước phát triển trong lịch sử giúp chúng ta hiểu được hiện tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay