relatability

[Mỹ]/[ˌreləˈtəbɪləti]/
[Anh]/[ˌrɛləˈtəbɪləti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dựa vào tính cách, khả năng nhận biết với người khác hoặc hiểu rõ cảm xúc, trải nghiệm của họ; Mức độ phù hợp để có thể liên lại với người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

relatability factor

yếu tố liên quan

high relatability

mức độ liên quan cao

finding relatability

tìm kiếm sự liên quan

lack relatability

thiếu sự liên quan

demonstrates relatability

thể hiện sự liên quan

with relatability

với sự liên quan

increased relatability

tăng mức độ liên quan

assess relatability

đánh giá mức độ liên quan

impact relatability

tác động đến sự liên quan

core relatability

sự liên quan cốt lõi

Câu ví dụ

the character's struggles resonated with audiences due to their relatability.

Những khó khăn của nhân vật cộng hưởng với khán giả vì tính dễ đồng cảm của chúng.

the film's relatability stems from its exploration of universal themes.

Tính dễ đồng cảm của bộ phim bắt nguồn từ việc khám phá những chủ đề phổ quát.

marketers often prioritize relatability when crafting advertising campaigns.

Các nhà tiếp thị thường ưu tiên tính dễ đồng cảm khi xây dựng các chiến dịch quảng cáo.

the author aimed for relatability in their characters to connect with readers.

Tác giả hướng tới tính dễ đồng cảm trong các nhân vật của họ để kết nối với độc giả.

a key factor in the show's success was its high degree of relatability.

Một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công của chương trình là mức độ dễ đồng cảm cao.

the comedian’s humor relies heavily on finding common ground and relatability.

Sự hài hước của người biểu diễn hài phụ thuộc nhiều vào việc tìm ra điểm chung và tính dễ đồng cảm.

the story’s relatability made it a viral sensation on social media.

Tính dễ đồng cảm của câu chuyện đã khiến nó trở thành một hiện tượng lan truyền trên mạng xã hội.

we valued the relatability of the product and its ability to solve everyday problems.

Chúng tôi đánh giá cao tính dễ đồng cảm của sản phẩm và khả năng giải quyết các vấn đề hàng ngày của nó.

the speaker’s personal anecdotes added to the presentation’s relatability.

Những câu chuyện cá nhân của diễn giả đã góp phần làm tăng tính dễ đồng cảm của bài thuyết trình.

the novel’s relatability to current social issues contributed to its popularity.

Tính dễ đồng cảm của cuốn tiểu thuyết với các vấn đề xã hội hiện tại đã góp phần vào sự phổ biến của nó.

the artist sought to create work with broad relatability across different cultures.

Nghệ sĩ tìm cách tạo ra những tác phẩm có tính dễ đồng cảm rộng rãi trên các nền văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay